Vision Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI VISION
83
进口笔数
1
出口笔数
$45.92M
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-04-22
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201743799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5W86PR |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | Số 19 Tây Trung Hành, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VISION |
| 企业英文名称 | VISION TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Tây Trung Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84985520888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $42.14M |
| 日本 | 8 | $3.67M |
| 韩国 | 1 | $113.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 17 | $9.54M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $5.63M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 8 | $3.67M | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| WIN FAITH TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $3.15M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.90M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Tangshan Bingnuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.71M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $2.59M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 5 | $2.12M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.79M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $1.02M | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $102.0K |
| 2026-04-24 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $86.0K |
| 2026-04-24 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $171.9K |
| 2026-04-24 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $70.3K |
| 2026-04-24 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $68.8K |
| 2026-04-24 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $52.7K |
| 2026-04-24 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $207.1K |
| 2026-04-24 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $210.9K |
| 2026-04-24 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $102.0K |
| 2026-04-24 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $104.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-22 | 热轧钢板 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2023-04-22 | 热轧钢板 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2023-04-22 | 10mm以上热轧钢板 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2023-04-22 | 10mm以上热轧钢板 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2023-04-22 | 10mm以上热轧钢板 | Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $137 |