Bac Giang Industrial Electrical Supplies & General Gases Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư ĐIệN CôNG NGHIệP Và KIM KHí TổNG HợP BắC GIANG
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$165.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400948025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4JN6VS |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Ninh Khánh, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP VÀ KIM KHÍ TỔNG HỢP BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ninh Khánh, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0976246463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $165.83M |
| 中国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $165.56M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $126.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $117.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 木托盘、其他印刷品 |
| Cao Hi-P Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 不可调扳手、其他手工工具 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $260 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $15 |
| 2026-04-29 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $124 |
| 2026-04-29 | 钢制编织带 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $14 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $916 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $207 |
| 2026-04-29 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $39 |
| 2026-04-29 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $21 |