Health & Beauty Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SứC KHOẻ Và SắC ĐẹP VIệT
13
进口笔数
0
出口笔数
$255.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316875978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TVDWHT |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | 78/1C Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỨC KHOẺ VÀ SẮC ĐẸP VIỆT |
| 企业英文名称 | HEALTH AND BEAUTY VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/1C Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842862926585 |
| 邮箱 | info@viethealthbeauty.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $140.0K |
| 澳大利亚 | 6 | $99.9K |
| 美国 | 1 | $15.0K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fitnesshotline GmbH | 德国 | 4 | $94.7K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| G & M Cosmetics Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $52.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Star Dermaceutical Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $47.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| PFS GmbH | 德国 | 2 | $46.3K | 其他食品制剂 |
| Goli Nutrition Inc. | 美国 | 1 | $15.0K | 其他食品制剂、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 其他食品制剂 | FITNESSHOTLINE GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2024-12-04 | 其他食品制剂 | FITNESSHOTLINE GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2024-12-04 | 其他食品制剂 | FITNESSHOTLINE GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2024-12-04 | 其他食品制剂 | FITNESSHOTLINE GMBH | 德国 | $8.8K |
| 2024-12-04 | 其他食品制剂 | FITNESSHOTLINE GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2024-12-04 | 其他食品制剂 | FITNESSHOTLINE GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2024-12-04 | 其他食品制剂 | FITNESSHOTLINE GMBH | 德国 | $6.7K |
| 2024-12-04 | 其他食品制剂 | FITNESSHOTLINE GMBH | 德国 | $4.0K |
| 2024-12-04 | 其他食品制剂 | FITNESSHOTLINE GMBH | 德国 | $752 |
| 2024-09-23 | 其他食品制剂 | PFS GMBH | 德国 | $4.4K |