VIET NAM LA BELLE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH La Belle Việt Nam
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106232956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXBD25K |
| 成立日期 | 2013-07-17 |
| 联系地址 | Đội II, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH La Belle Việt Nam |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội II, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84466812796 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.3K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ART EXPORT CO LTD | 越南 | 1 | $10.3K | 其他化学制剂、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 橡塑浸渍纱线 | ART EXPORT CO LTD | 韩国 | $335 |
| 2024-08-09 | 非金属塑料纽扣 | ART EXPORT CO LTD | 韩国 | $48 |
| 2024-08-09 | 印刷标签 | ART EXPORT CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2024-08-09 | 其他拉链 | ART EXPORT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-08-09 | 弹性针织布 | ART EXPORT CO LTD | 中国 | $723 |
| 2024-08-09 | 塑料衣着附件 | ART EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-08-09 | 非金属塑料纽扣 | ART EXPORT CO LTD | 韩国 | $13 |
| 2024-08-09 | 染色合成针织布 | ART EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-08-09 | 非织造标签 | ART EXPORT CO LTD | 韩国 | $11 |
| 2024-08-09 | 其他塑料包装制品 | ART EXPORT CO LTD | 中国 | $1 |