Lang Son Liquefied Gas Commerce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH KHí HóA LỏNG LạNG SơN

22
进口笔数
6
出口笔数
$631.1K
进口金额
$124.3K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-10-16
最近出口
20
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $375.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.7K · 2 笔出口 $887 · 1 笔2024-03进口 $375.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $966 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.1K · 6 笔出口 $119.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.7K · 2 笔出口 $887 · 1 笔2024-03进口 $375.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $966 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.1K · 6 笔出口 $119.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900790647
企查查编码QVN77DCJT6
成立日期2016-03-07
联系地址Thôn Yên Thượng, Xã Yên Trạch, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH KHÍ HÓA LỎNG LẠNG SƠN
企业英文名称LANG SON LIQUEFIED GAS COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Thượng, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84867529688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848410金属复合垫圈
902620压力测量仪
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
848410金属复合垫圈
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$393.8K
日本7$104.2K
中国4$46.4K
韩国5$42.3K
瑞士1$26.2K
英国3$6.9K
瑞典1$3.0K
美国2$2.6K
德国1$2.4K
意大利1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$119.6K
阿联酋1$2.0K
挪威1$1.8K
埃及1$887

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dung Quat Shipbuilding Industry Co., Ltd.越南1$270.3K其他钢铁废料、其他货船
Minh Dung Trading Joint Stock Co.越南1$67.6K非轻质石油
GLC Investment Joint Stock Company越南1$55.9K非轻质石油、聚合物基油漆
ARK Ltd.加拿大3$55.3K金属复合垫圈、阀门龙头
China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国1$41.7K钢铁链条零件、日字环节链
Segero Marine Co., Ltd.韩国2$34.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Engtek Pte. Ltd.新加坡1$34.4K非泡沫橡胶密封件、液体流量计
Acceleron Switzerland Ltd.瑞士1$26.2K泵及压缩机零件、轴承座
ARK Ltd.日本3$7.5K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Shaw Moisture Meters (UK) Ltd.英国2$5.9K组合测量仪器、测量仪器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Gas Amelia越南3$119.6K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
The Master of MT The Gas Amelia Ship Spares in Transit阿联酋1$2.0K电气信号装置、电气信号装置
Valano挪威1$1.8K其他塑料制品、纱线及绳制品
First Marine Co. for Marine Services埃及1$887涡轮机零件、1kVA以下变压器

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02组合测量仪器Shaw Moisture Meters (UK) Ltd.英国$3.4K
2026-02-27其他钢铁制品China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国$2.0K
2026-02-27日字环节链China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国$23.9K
2026-02-27日字环节链China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国$14.7K
2026-02-27其他钢铁制品China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国$1.1K
2026-02-26其他钢铁制品Segero Marine Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-02-26非螺纹垫圈Segero Marine Co., Ltd.日本$4.8K
2026-02-26传动轴及曲柄Segero Marine Co., Ltd.韩国$950
2026-02-26其他钢铁制品Segero Marine Co., Ltd.韩国$442
2026-02-26其他钢铁制品Segero Marine Co., Ltd.韩国$159

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16其他钢铁制品THE GAS AMELIA越南$668
2025-10-16其他钢铁制品THE GAS AMELIA越南$61
2025-10-16钢铁弹簧THE GAS AMELIA越南$90
2025-10-16其他钢铁制品THE GAS AMELIA越南$61
2025-10-16其他钢铁制品THE GAS AMELIA越南$191
2025-10-16金属复合垫圈THE GAS AMELIA越南$433
2025-10-16金属复合垫圈THE GAS AMELIA越南$319
2025-10-16其他纸制品The Gas Amelia越南$160
2025-10-16其他钢铁制品The Gas Amelia越南$700
2025-10-16阀门零件THE GAS AMELIA越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Lang Son Liquefied Gas Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →