Lang Son Liquefied Gas Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH KHí HóA LỏNG LạNG SơN
22
进口笔数
6
出口笔数
$631.1K
进口金额
$124.3K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2025-10-16
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900790647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77DCJT6 |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Thôn Yên Thượng, Xã Yên Trạch, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH KHÍ HÓA LỎNG LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | LANG SON LIQUEFIED GAS COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Thượng, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84867529688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $393.8K |
| 日本 | 7 | $104.2K |
| 中国 | 4 | $46.4K |
| 韩国 | 5 | $42.3K |
| 瑞士 | 1 | $26.2K |
| 英国 | 3 | $6.9K |
| 瑞典 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 2 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $119.6K |
| 阿联酋 | 1 | $2.0K |
| 挪威 | 1 | $1.8K |
| 埃及 | 1 | $887 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dung Quat Shipbuilding Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $270.3K | 其他钢铁废料、其他货船 |
| Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $67.6K | 非轻质石油 |
| GLC Investment Joint Stock Company | 越南 | 1 | $55.9K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
| ARK Ltd. | 加拿大 | 3 | $55.3K | 金属复合垫圈、阀门龙头 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $34.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Engtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $34.4K | 非泡沫橡胶密封件、液体流量计 |
| Acceleron Switzerland Ltd. | 瑞士 | 1 | $26.2K | 泵及压缩机零件、轴承座 |
| ARK Ltd. | 日本 | 3 | $7.5K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Shaw Moisture Meters (UK) Ltd. | 英国 | 2 | $5.9K | 组合测量仪器、测量仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Gas Amelia | 越南 | 3 | $119.6K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| The Master of MT The Gas Amelia Ship Spares in Transit | 阿联酋 | 1 | $2.0K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Valano | 挪威 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、纱线及绳制品 |
| First Marine Co. for Marine Services | 埃及 | 1 | $887 | 涡轮机零件、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 组合测量仪器 | Shaw Moisture Meters (UK) Ltd. | 英国 | $3.4K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-27 | 日字环节链 | China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $23.9K |
| 2026-02-27 | 日字环节链 | China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 非螺纹垫圈 | Segero Marine Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-02-26 | 传动轴及曲柄 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $950 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $442 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $159 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | THE GAS AMELIA | 越南 | $668 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | THE GAS AMELIA | 越南 | $61 |
| 2025-10-16 | 钢铁弹簧 | THE GAS AMELIA | 越南 | $90 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | THE GAS AMELIA | 越南 | $61 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | THE GAS AMELIA | 越南 | $191 |
| 2025-10-16 | 金属复合垫圈 | THE GAS AMELIA | 越南 | $433 |
| 2025-10-16 | 金属复合垫圈 | THE GAS AMELIA | 越南 | $319 |
| 2025-10-16 | 其他纸制品 | The Gas Amelia | 越南 | $160 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | The Gas Amelia | 越南 | $700 |
| 2025-10-16 | 阀门零件 | THE GAS AMELIA | 越南 | $1.1K |