PHUC KHANG VINA TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHúC KHANG VINA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$90.4K
出口金额
—
最近进口
2024-08-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301227311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CA6UXS |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Thôn Đại Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC KHANG VINA |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG VINA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84796879472 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $90.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joongkyung Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $85.4K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Chungkyung Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2024-08-16 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-08-16 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2024-08-16 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $35.5K |
| 2024-08-16 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2024-08-16 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $177 |
| 2024-08-16 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-08-16 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $192 |
| 2024-08-16 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $261 |
| 2024-08-16 | 其他钢铁制品 | JOONGKYUNG TECH CO LTD | 韩国 | $540 |