PVCHEM-TECH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PVCHEM - TECH
- 邮箱2
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
26
进口笔数
11
出口笔数
$631.7K
进口金额
$50.4K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-11-20
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109467561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G73B60 |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | tầng 16, tòa nhà IDMC, số 15, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PVCHEM - TECH |
| 企业英文名称 | PVCHEM – TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Toà nhà Viện Dầu khí Việt Nam, số 167 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | 02473001189 |
| 邮箱 | pvchemtech@pvchem.com.vn |
| 官网 | www.pvchem.vn |
| 传真 | 02473000579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 811292 | 未锻造稀有金属 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 290399 | 其他芳烃卤化物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 271121 | 天然气 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $231.7K |
| 英国 | 2 | $210.0K |
| 马来西亚 | 12 | $60.8K |
| 美国 | 3 | $44.5K |
| 俄罗斯 | 2 | $43.2K |
| 日本 | 2 | $37.0K |
| 印度 | 1 | $4.4K |
| 中国 | 2 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $33.1K |
| 马来西亚 | 6 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baker Hughes Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $231.7K | 其他油类添加剂、其他化学制剂 |
| Tracerco Ltd. | 英国 | 2 | $210.0K | 电离辐射检测仪、X射线装置及零件 |
| TRACERCO ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 12 | $60.8K | 电离辐射检测仪、钢铁容器<50升 |
| HIMPROM LLC | 俄罗斯 | 1 | $43.2K | 其他化学制剂 |
| Halliburton Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $41.7K | 钻探机械零件、其他塑料制品 |
| Strategic Metal Investments Ltd. | 加拿大 | 1 | $21.8K | 未锻造稀有金属、其他镓族制品 |
| Strategic Metal Investments Ltd. | 日本 | 1 | $15.2K | 未锻造稀有金属 |
| 88e0aafa4294388efdf084b15630618d | 1 | $4.4K | ||
| Strategic Metal Investments | 美国 | 1 | $2.9K | 其他镓族制品 |
| Shanghai Xinzinc Technology | 中国 | 1 | $10 | 其他塑料制品、染料颜料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 78dd1cc2bcf1d02fd9bb4a431927bc75 | 5 | $33.1K | ||
| TRACERCO ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $17.3K | 电离辐射检测仪、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 钢铁容器<50升 | TRACERCO ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 未锻造稀有金属 | STRATEGIC METAL INVESTMENTS LTD | 日本 | $21.8K |
| 2025-10-22 | 未锻造稀有金属 | STRATEGIC METAL INVESTMENTS LTD | 日本 | $15.2K |
| 2025-10-02 | 钢铁容器<50升 | TRACERCO ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $237 |
| 2025-09-03 | 染料颜料 | XIAONUO XIA | 中国 | $5 |
| 2025-09-02 | 其他泵和提升机 | TRACERCO ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $550 |
| 2025-09-02 | 其他泵和提升机 | TRACERCO ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $550 |
| 2025-07-25 | 钢铁容器<50升 | TRACERCO ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $704 |
| 2025-07-25 | 钢铁容器<50升 | TRACERCO ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $352 |
| 2025-07-21 | 其他塑料制品 | SHANGHAI XINZINC TECHNOLOGY | 中国 | $10 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 天然气 | TRACERCO ASIA SDN BHD | 越南 | $4.4K |
| 2025-11-20 | 盐及氯化钠 | TRACERCO ASIA SDN BHD | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-15 | 其他泵和提升机 | TRACERCO ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $550 |
| 2025-09-15 | 其他泵和提升机 | TRACERCO ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $550 |
| 2025-09-05 | 天然气 | TRACERCO ASIA SDN BHD | 越南 | $8.0K |
| 2025-09-05 | 盐及氯化钠 | TRACERCO ASIA SDN BHD | 越南 | $650 |
| 2024-11-14 | 天然气 | TRACERCO ASIA SDN BHD | 越南 | $5.4K |
| 2024-11-14 | 盐及氯化钠 | TRACERCO ASIA SDN BHD | 越南 | $400 |
| 2024-11-06 | 发动机泵 | TRACERCO ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $550 |
| 2024-11-06 | 发动机泵 | TRACERCO ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $550 |