FPT Online Service Joint Stock Company – Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 仿制首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ TRựC TUYếN FPT- CHI NHáNH Hà NộI
57
进口笔数
0
出口笔数
$403.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305045911-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB0BGBC |
| 成立日期 | 2010-06-02 |
| 联系地址 | Tòa nhà FPT, phố Phạm Văn Bạch, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TRỰC TUYẾN FPT- CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | FPT ONLINE SERVICE JOINT STOCK COMPANY – HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tòa nhà FPT, phố Phạm Văn Bạch, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0473009999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $401.8K |
| 英国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $305.3K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Dongguan Awards Gift Co., Ltd. | 中国 | 9 | $64.7K | 仿制首饰、其他纺织制品 |
| Yongkang Senguan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 其他塑料制品、束腰带和束腹裤 |
| Shanghai Ruiquan Merchandise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他纺织制品、针织头饰 |
| Ningbo Onetouch Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 机织花边(非化纤)、绘图设备零件 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Baker Self Adhesive Labels | 英国 | 2 | $1.6K | 非玻璃化转印纸、印刷标签 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 仿制首饰 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-07-31 | 仿制首饰 | Dongguan Awards Gift Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-13 | 自粘塑料片 | Baker Self Adhesive Labels | 英国 | $759 |
| 2026-07-08 | 其他纺织制品 | Dongguan Awards Gift Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-07-06 | 仿制首饰 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-06 | 其他纺织制品 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-10 | 仿制首饰 | Dongguan Awards Gift Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-10 | 仿制首饰 | Dongguan Awards Gift Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-10 | 仿制首饰 | Dongguan Awards Gift Co., Ltd. | 中国 | $576 |