Thanh An Pharmaceutical & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DượC PHẩM THàNH AN

54
进口笔数
1
出口笔数
$4.46M
进口金额
$47.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-06-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $231.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $271.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $166.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $180.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $247.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $177.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $182.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $264.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $184.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $161.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $193.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $231.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $271.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $166.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $180.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $247.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $177.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $182.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $264.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $184.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $161.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $193.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101889025
企查查编码QVNRKR2QPE
成立日期2006-03-07
联系地址Tầng 33 tòa nhà Ellipse Tower, số 110 đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THÀNH AN
企业英文名称THANH AN PHARMACEUTICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 33 tòa nhà Ellipse Tower, số 110 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842466735020
邮箱ketoan@thanhan.net.vn
传真+842435552095
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
190110婴幼儿食品
190190其他食品制剂
420222塑料/纺织手提包
420229纤维纸板手提包
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
030399冷冻鱼杂碎
030487冻金枪鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国53$4.46M
中国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$47.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lactalis International法国42$3.33M黄油乳品、高脂牛奶/奶油
Regilait S.A.S.法国12$1.13M婴幼儿食品、其他食品制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abartes Trading Inc.菲律宾1$47.3K冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他食品制剂LACTALIS INTERNATIONAL法国$85.4K
2026-04-14其他食品制剂LACTALIS INTERNATIONAL法国$85.4K
2026-04-04婴幼儿食品Regilait S.A.S.法国$11.2K
2026-04-04婴幼儿食品Regilait S.A.S.法国$11.2K
2026-03-05其他食品制剂LACTALIS INTERNATIONAL法国$68.4K
2026-03-02婴幼儿食品Regilait S.A.S.法国$14.1K
2026-03-02婴幼儿食品Regilait S.A.S.法国$1.5K
2026-03-02婴幼儿食品Regilait S.A.S.法国$11.3K
2026-03-02婴幼儿食品Regilait S.A.S.法国$1.0K
2026-03-02婴幼儿食品Regilait S.A.S.法国$7.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-12冻金枪鱼片ABARTES TRADING INC菲律宾$3.3K
2023-06-12冷冻鱼杂碎ABARTES TRADING INC菲律宾$8.2K
2023-06-12冻金枪鱼片ABARTES TRADING INC菲律宾$2.4K
2023-06-12冻金枪鱼片ABARTES TRADING INC菲律宾$11.5K
2023-06-12冻金枪鱼片ABARTES TRADING INC菲律宾$12.0K
2023-06-12冷冻鱼杂碎ABARTES TRADING INC菲律宾$364
2023-06-12冻金枪鱼片ABARTES TRADING INC菲律宾$9.6K

相关企业 · 同类产品

Thanh An Pharmaceutical & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →