Thanh An Pharmaceutical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DượC PHẩM THàNH AN
54
进口笔数
1
出口笔数
$4.46M
进口金额
$47.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-06-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101889025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKR2QPE |
| 成立日期 | 2006-03-07 |
| 联系地址 | Tầng 33 tòa nhà Ellipse Tower, số 110 đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN PHARMACEUTICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 33 tòa nhà Ellipse Tower, số 110 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842466735020 |
| 邮箱 | ketoan@thanhan.net.vn |
| 传真 | +842435552095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 53 | $4.46M |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $47.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lactalis International | 法国 | 42 | $3.33M | 黄油乳品、高脂牛奶/奶油 |
| Regilait S.A.S. | 法国 | 12 | $1.13M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abartes Trading Inc. | 菲律宾 | 1 | $47.3K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | LACTALIS INTERNATIONAL | 法国 | $85.4K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | LACTALIS INTERNATIONAL | 法国 | $85.4K |
| 2026-04-04 | 婴幼儿食品 | Regilait S.A.S. | 法国 | $11.2K |
| 2026-04-04 | 婴幼儿食品 | Regilait S.A.S. | 法国 | $11.2K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | LACTALIS INTERNATIONAL | 法国 | $68.4K |
| 2026-03-02 | 婴幼儿食品 | Regilait S.A.S. | 法国 | $14.1K |
| 2026-03-02 | 婴幼儿食品 | Regilait S.A.S. | 法国 | $1.5K |
| 2026-03-02 | 婴幼儿食品 | Regilait S.A.S. | 法国 | $11.3K |
| 2026-03-02 | 婴幼儿食品 | Regilait S.A.S. | 法国 | $1.0K |
| 2026-03-02 | 婴幼儿食品 | Regilait S.A.S. | 法国 | $7.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 冻金枪鱼片 | ABARTES TRADING INC | 菲律宾 | $3.3K |
| 2023-06-12 | 冷冻鱼杂碎 | ABARTES TRADING INC | 菲律宾 | $8.2K |
| 2023-06-12 | 冻金枪鱼片 | ABARTES TRADING INC | 菲律宾 | $2.4K |
| 2023-06-12 | 冻金枪鱼片 | ABARTES TRADING INC | 菲律宾 | $11.5K |
| 2023-06-12 | 冻金枪鱼片 | ABARTES TRADING INC | 菲律宾 | $12.0K |
| 2023-06-12 | 冷冻鱼杂碎 | ABARTES TRADING INC | 菲律宾 | $364 |
| 2023-06-12 | 冻金枪鱼片 | ABARTES TRADING INC | 菲律宾 | $9.6K |