Wu Fan Trading Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU WU FAN
5
进口笔数
0
出口笔数
$84.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400449496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2RMD7P |
| 成立日期 | 2022-12-15 |
| 联系地址 | Thôn Thuận Hòa, Xã Thuận Hạnh, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU WU FAN |
| 企业英文名称 | WU FAN TRADING IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thuận Hòa, Xã Thuận Hạnh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84967511570 |
| 邮箱 | phamhongkt98@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 940440 | 床上被子 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 844842 | 织机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $84.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuanqi New Material (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.5K | 其他寝具、非乙烯塑料袋 |
| Changxing Yisheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 纸质服装、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 其他寝具 | XUANQI NEW MATERIAL (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $9.2K |
| 2023-12-18 | 其他寝具 | Xuanqi New Material (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-18 | 非乙烯塑料袋 | Xuanqi New Material (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2023-12-18 | 其他寝具 | XUANQI NEW MATERIAL (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $320 |
| 2023-08-17 | 其他寝具 | XUANQI NEW MATERIAL (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2023-08-17 | 其他寝具 | XUANQI NEW MATERIAL (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $283 |
| 2023-08-17 | 其他寝具 | XUANQI NEW MATERIAL (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $857 |
| 2023-08-17 | 非乙烯塑料袋 | XUANQI NEW MATERIAL (SHANGHAI) CO.,LTD. | 中国 | $157 |
| 2023-08-17 | 其他寝具 | Xuanqi New Material (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $910 |
| 2023-07-20 | 印花化纤床品 | Xuanqi New Material (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |