HH Power Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 自行车充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HH POWER TECHNOLOGY
1
进口笔数
13
出口笔数
$74.2K
进口金额
$1.29M
出口金额
2024-04-10
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702842080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHMG7NS |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 568 tờ bản đồ số 32, Tổ 5, Khu Phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HH POWER TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | HH POWER TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 568 tờ bản đồ số 32, Tổ 5, Khu Phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84988552756 |
| 邮箱 | purchase@hhpower.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850750 | 镍氢电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 401320 | 自行车内胎 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $74.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 8 | $896.9K |
| 德国 | 3 | $325.5K |
| 瑞典 | 1 | $62.0K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU RIDGY MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $74.2K | 镍氢电池 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTJ Bicycle GmbH | 德国 | 10 | $1.09M | 自行车充气轮胎、自行车内胎 |
| Zweirad Union E-Mobility GmbH & Produktion Co. KG | 德国 | 1 | $131.1K | 镍氢电池、锂离子电池 |
| MOVS Technology Group AB | 瑞典 | 1 | $62.0K | 其他机动自行车、锂离子电池 |
| Suzhou Ridgy Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 贱金属钥匙、蓄电池零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 镍氢电池 | SUZHOU RIDGY MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-04-10 | 镍氢电池 | SUZHOU RIDGY MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2024-04-10 | 镍氢电池 | SUZHOU RIDGY MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 自行车充气轮胎 | LTJ BICYCLE GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 自行车充气轮胎 | LTJ BICYCLE GMBH | 德国 | $5.5K |
| 2026-04-17 | 自行车充气轮胎 | LTJ BICYCLE GMBH | 德国 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 自行车充气轮胎 | LTJ BICYCLE GMBH | 德国 | $45.0K |
| 2026-04-17 | 自行车充气轮胎 | LTJ BICYCLE GMBH | 德国 | $12.7K |
| 2026-04-17 | 自行车充气轮胎 | LTJ BICYCLE GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 自行车充气轮胎 | LTJ BICYCLE GMBH | 德国 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 自行车充气轮胎 | LTJ BICYCLE GMBH | 德国 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 自行车充气轮胎 | LTJ BICYCLE GMBH | 德国 | $27.5K |
| 2026-03-18 | 自行车充气轮胎 | LTJ BICYCLE GMBH | 德国 | $2.3K |