LE NGUYEN IMPORT & EXPORT TECHNICAL SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DịCH Vụ Kỹ THUậT Lê NGUYễN
25
进口笔数
0
出口笔数
$73.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315079564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78PT4R4 |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU LÊ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | LE NGUYEN IMPORT AND EXPORT TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02838226329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $50.3K |
| 捷克 | 2 | $11.9K |
| 美国 | 2 | $3.8K |
| 瑞士 | 3 | $2.0K |
| 法国 | 3 | $1.6K |
| 意大利 | 2 | $1.0K |
| 中国 | 5 | $946 |
| 西班牙 | 1 | $676 |
| 奥地利 | 2 | $410 |
| 中国台湾 | 1 | $143 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPG SYST ING GMBH | 德国 | 1 | $17.3K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| BARL MASCHINENBAU GMBH | 德国 | 1 | $11.9K | 其他升降机械 |
| Karl Klein Ventilatorenbau Gmbh | 德国 | 1 | $9.0K | 其他风扇、温控处理零件 |
| TECNICA INDUSTRIALE SRL | 意大利 | 4 | $8.9K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Int Technics Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $7.5K | 静止变流器、其他电气开关 |
| KURT MAIER MOTOR PRESS GMBH | 德国 | 1 | $3.3K | 电动机及零件、750W-75kW交流电机 |
| HELIOS GMBH | 德国 | 1 | $2.8K | 电热电阻器、气动升降机 |
| SUN RISES GROUP LTD | 中国 | 3 | $2.1K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| SUZHOU WALTER FLOW CONTROL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 2 | $740 | 阀门龙头、安全阀 |
| SC BIG WELD SRL | 罗马尼亚 | 2 | $429 | 塑料管件、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 滚珠轴承 | SUN RISES GROUP LTD | 奥地利 | $205 |
| 2024-10-18 | 滚珠轴承 | SUN RISES GROUP LTD | 法国 | $109 |
| 2024-09-19 | 其他升降机械 | BARL MASCHINENBAU GMBH | 德国 | $11.9K |
| 2024-09-18 | 750W-75kW交流电机 | KURT MAIER MOTOR PRESS GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2024-09-18 | 中功率交流电机 | KURT MAIER MOTOR PRESS GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2024-09-13 | 真空泵 | TECNICA INDUSTRIALE SRL | 德国 | $2.0K |
| 2024-09-12 | 滚珠轴承 | SUN RISES GROUP LTD | 奥地利 | $205 |
| 2024-09-12 | 塑料管件 | SC BIG WELD SRL | 瑞士 | $16 |
| 2024-09-12 | 滚珠轴承 | SUN RISES GROUP LTD | 法国 | $109 |
| 2024-08-29 | 其他风扇 | KARL KLEIN VENTILATORENBAU GMBH | 德国 | $4.5K |