Phuc Khang Logistic Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIAO NHậN PHúC KHANG
117
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311523355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FY52RP |
| 成立日期 | 2012-02-06 |
| 联系地址 | Số 62 Đường 3B Khu dân cư Conic, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG LOGISTIC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 Đường 3B Khu dân cư Conic, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02854484028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $1.53M |
| 日本 | 18 | $627.2K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SLS Bearings (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $628.5K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Quanzhou Yuanfeng Bearing Co., Ltd. | 中国 | 17 | $468.8K | 轴承座、滚珠轴承 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $347.5K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 32 | $290.2K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Xiamen Jiajiucheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $187.0K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $148.1K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Linqing Kangshi Bearing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.6K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Quanzhou Yuanfeng Bearing Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $30.4K | 轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 轴承座 | QUANZHOU YUANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $144 |
| 2025-12-29 | 轴承座 | QUANZHOU YUANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 轴承座 | QUANZHOU YUANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $534 |
| 2025-12-29 | 轴承座 | QUANZHOU YUANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-12-29 | 轴承座 | QUANZHOU YUANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $222 |
| 2025-12-29 | 轴承座 | QUANZHOU YUANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $243 |
| 2025-12-29 | 轴承座 | QUANZHOU YUANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-12-29 | 轴承座 | QUANZHOU YUANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $885 |
| 2025-12-29 | 轴承座 | QUANZHOU YUANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-29 | 轴承座 | QUANZHOU YUANFENG BEARING CO LTD | 中国 | $137 |