Sao Viet Medical Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Y Tế SAO VIệT MEDICAL
16
进口笔数
0
出口笔数
$160.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317125329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N1SDES |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | 32/1 Đường Trần Thị Do, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ SAO VIỆT MEDICAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32/1 Đường Trần Thị Do, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84973222667 |
| 邮箱 | thietbisaoviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $120.3K |
| 韩国 | 1 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Goldenlaser Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $62.4K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Bison Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40.0K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Sanhe Lefis Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.7K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Beijing Nubway S&T Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Beijing Sanhe Changxing Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Beijing Lasertell Medical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他医疗器具、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | SANHE LEFIS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.9K |