POSCO Engineering & Construction Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 430 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S.I E&C VIệT NAM
- 邮箱1,176
386
进口笔数
430
出口笔数
$14.91M
进口金额
$81.81M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
54
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600254851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXPVPR9 |
| 成立日期 | 1995-05-23 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch 1, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POSCO ECO & CHALLENGE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POSCO ECO & CHALLENGE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Tham gia thầu xây lắp các công trình dân dụng và công nghiệp có liên quan tới việc cung cấp các sản phẩm do Công ty sản xuất tại Việt Nam. Tham gia thi công các công trình dân dụng và công nghiệp khác. Thực hiện quyền nhập khẩu và quyền xuất khẩu các mặt hàng phù hợp với mục tiêu hoạt động sản xuất kinh doanh của Doanh nghiệp. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842513560853 |
| 邮箱 | thangnt@sienc.vn |
| 传真 | +842513560852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,376.6916亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 226 | $10.44M |
| 韩国 | 86 | $1.28M |
| 欧盟 | 18 | $788.2K |
| 荷兰 | 17 | $375.5K |
| 新西兰 | 14 | $374.1K |
| 印度 | 9 | $237.9K |
| 巴林 | 8 | $191.8K |
| 土耳其 | 9 | $176.7K |
| 卢森堡 | 2 | $171.8K |
| 意大利 | 3 | $116.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 144 | $27.23M |
| 韩国 | 85 | $15.56M |
| 土耳其 | 36 | $9.53M |
| 荷兰 | 14 | $7.11M |
| 智利 | 30 | $6.45M |
| 德国 | 11 | $3.37M |
| 比利时 | 13 | $2.95M |
| 英国 | 12 | $2.60M |
| 巴拿马 | 20 | $1.70M |
| 中国 | 11 | $1.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aarding Thermal Acoustics B.V. | 中国 | 58 | $3.25M | 热轧不锈钢板3-4.75mm、不锈钢板材 |
| Wei Sheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.29M | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.79M | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Aarding Thermal Acoustics B.V. | 荷兰 | 52 | $1.48M | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
| JNK Global Co., Ltd. | 墨西哥 | 15 | $1.10M | 无缝钢管、纺织增强橡胶带 |
| American International Industries (Pte.) Ltd. | 中国 | 11 | $770.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Aarding Thermal Acoustics B.V. | 瑞士 | 15 | $189.6K | 其他螺纹紧固件、玻璃纤维制品 |
| Bestar Steel Co., Ltd. | 中国 | 14 | $88.0K | 无缝钢管、焊接方钢管 |
| Hankook Jonghap Gigi | 韩国 | 18 | $78.5K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $75.6K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPG Dry Cooling USA, LLC | 美国 | 116 | $20.54M | 其他钢铁结构体、锅炉辅件 |
| POSCO Eco & Challenge Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $7.70M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Posco Pilbara Lithium Solution Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $7.65M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Nem Energy B.V. | 荷兰 | 15 | $6.50M | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| Aarding Thermal Acoustics B.V. | 荷兰 | 12 | $5.94M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Aarding Thermal Acoustics B.V. | 美国 | 22 | $5.05M | 其他钢铁结构体、非螺纹垫圈 |
| NEM Energy B.V. | 土耳其 | 26 | $4.37M | 其他钢铁结构体 |
| TECPROMIN S.A. | 智利 | 13 | $3.70M | 其他钢铁结构体、矿物加工机零件 |
| SPG Dry Cooling Belgium | 比利时 | 13 | $2.95M | 其他钢铁结构体、锅炉辅件 |
| Next Cooling S.A. | 英国 | 12 | $2.60M | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 焊接钢管 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-22 | 焊接钢管 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 焊接钢管 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-22 | 焊接钢管 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 无缝钢管 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-22 | 焊接钢管 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 焊接钢管 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 焊接钢管 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $154 |
| 2026-04-22 | 焊接钢管 | TIANJIN HUILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | AARDING THERMAL ACOUSTICS B.V. | 荷兰 | $872.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | AARDING THERMAL ACOUSTICS B.V. | 荷兰 | $541.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SPG DRY COOLING USA LLC | 美国 | $90.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SPG DRY COOLING USA LLC | 美国 | $57.7K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | SPG DRY COOLING USA LLC | 美国 | $58.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | SPG DRY COOLING USA LLC | 美国 | $55.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | SPG DRY COOLING USA LLC | 美国 | $240.6K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | SPG DRY COOLING USA LLC | 美国 | $29.6K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | AARDING THERMAL ACOUSTICS B.V. | 荷兰 | $579.6K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | SPG DRY COOLING USA LLC | 美国 | $430.2K |