Vietnatech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNATECH
7
进口笔数
0
出口笔数
$895.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316515580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS89K6H8 |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNATECH |
| 企业英文名称 | VIETNATECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838669888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847329 | 机器零件 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $895.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intelligent Coupon Group Ltd. | 中国 | 1 | $608.0K | 收银机、机器零件 |
| PAX SINGAPORE TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $286.5K | 通信设备、电子计算器 |
| Pax Payment Solutions Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $694 | 印刷机零件、机器零件 |
| Pax Technology Ltd. | 中国 | 2 | $400 | 收银机、机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 通信设备 | PAX SINGAPORE TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-10-02 | 静止变流器 | PAX SINGAPORE TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-27 | 机器零件 | PAX PAYMENT SOLUTIONS HONG KONG LTD | 中国 | $135 |
| 2024-08-27 | 机器零件 | PAX PAYMENT SOLUTIONS HONG KONG LTD | 中国 | $559 |
| 2024-08-14 | 通信设备 | INTELLIGENT COUPON GROUP LTD | 中国 | $608.0K |
| 2023-09-08 | 通信设备 | PAX SINGAPORE TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2023-09-08 | 通信设备 | PAX SINGAPORE TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $234.0K |
| 2023-09-08 | 通信设备 | PAX SINGAPORE TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $38.5K |
| 2023-09-08 | 通信设备 | PAX SINGAPORE TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2023-05-11 | 其他办公设备 | PAX TECHNOLOGY LTD | 中国 | $100 |