Huy Phat Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY PHáT COMPUTER
0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$536.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301170104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJ8H3AT |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Số 52 đường Thiên Đức, Khu 1, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY PHÁT COMPUTER |
| 企业英文名称 | HUY PHAT COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 đường Thiên Đức, Khu 1, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84901850268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $536.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 77 | $159.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Adtek Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $96.4K | 聚乙烯袋、其他钢铁制品 |
| Adtek Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $94.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $83.3K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Adtek Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $80.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Ket Noi Soi Quang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 存储器芯片 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |