Hien Dat Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Đầu Tư Hiển Đạt

72
进口笔数
50
出口笔数
$1.13M
进口金额
$5.78M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $308.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.5K · 2 笔2023-10进口 $84.0K · 3 笔出口 $223.5K · 2 笔2023-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46 · 1 笔出口 $151.8K · 1 笔2024-01进口 $82.9K · 4 笔出口 $237.1K · 1 笔2024-02进口 $195 · 1 笔出口 $136.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $446 · 1 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $183.6K · 1 笔2024-05进口 $72.4K · 1 笔出口 $164.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 1 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $177.3K · 1 笔2024-08进口 $86.6K · 3 笔出口 $172.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.7K · 3 笔2024-10进口 $70.9K · 2 笔出口 $229.4K · 2 笔2024-11进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.6K · 6 笔出口 $192.4K · 1 笔2025-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $213.8K · 1 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $160.0K · 1 笔2025-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-04进口 $35.4K · 3 笔出口 $137.8K · 1 笔2025-05进口 $39.5K · 1 笔出口 $308.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2025-07进口 $23.2K · 2 笔出口 $240.8K · 1 笔2025-08进口 $14.1K · 2 笔出口 $173.7K · 1 笔2025-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $174.8K · 1 笔2025-10进口 $35.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $166.9K · 2 笔2025-12进口 $25.1K · 4 笔出口 $114.5K · 2 笔2026-01进口 $104.9K · 2 笔出口 $239.4K · 2 笔2026-02进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $117.7K · 1 笔2026-04进口 $51.9K · 1 笔出口 $152.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.5K · 2 笔2023-10进口 $84.0K · 3 笔出口 $223.5K · 2 笔2023-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46 · 1 笔出口 $151.8K · 1 笔2024-01进口 $82.9K · 4 笔出口 $237.1K · 1 笔2024-02进口 $195 · 1 笔出口 $136.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $446 · 1 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $183.6K · 1 笔2024-05进口 $72.4K · 1 笔出口 $164.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 1 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $177.3K · 1 笔2024-08进口 $86.6K · 3 笔出口 $172.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.7K · 3 笔2024-10进口 $70.9K · 2 笔出口 $229.4K · 2 笔2024-11进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.6K · 6 笔出口 $192.4K · 1 笔2025-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $213.8K · 1 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $160.0K · 1 笔2025-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-04进口 $35.4K · 3 笔出口 $137.8K · 1 笔2025-05进口 $39.5K · 1 笔出口 $308.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2025-07进口 $23.2K · 2 笔出口 $240.8K · 1 笔2025-08进口 $14.1K · 2 笔出口 $173.7K · 1 笔2025-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $174.8K · 1 笔2025-10进口 $35.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $166.9K · 2 笔2025-12进口 $25.1K · 4 笔出口 $114.5K · 2 笔2026-01进口 $104.9K · 2 笔出口 $239.4K · 2 笔2026-02进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $117.7K · 1 笔2026-04进口 $51.9K · 1 笔出口 $152.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301419203
企查查编码QVNVPMV287
成立日期2008-05-20
联系地址184-186 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HIỂN ĐẠT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址184-186 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838101618
邮箱hiendatcty@gmail.com
传真02838495924
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件
590190硬挺纺织物
960711金属拉链
580429机织花边(非化纤)
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
960622金属纽扣
551422涤棉斜纹布

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
621132棉制男装
620342男棉裤
620530男式纤维衬衫
620520棉质衬衫
620332男童棉夹克
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本32$687.5K
越南36$400.9K
中国24$45.0K
柬埔寨1$46

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本48$5.56M
越南4$217.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissin Clothing Co., Ltd.日本36$770.2K其他拉链、非织造标签
Nissin Clothing Co., Ltd.越南36$328.9K其他拉链、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
Nissin Clothing Co., Ltd.中国10$34.4K其他拉链、聚酯长丝织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissin Clothing Co., Ltd.日本48$5.56M男式化纤服装、男式化纤裤
Nissin Clothing Co., Ltd.越南4$217.4K非乙烯塑料袋、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24涤棉斜纹布Nissin Clothing Co., Ltd.越南$26.0K
2026-04-24涤棉斜纹布Nissin Clothing Co., Ltd.越南$26.0K
2026-03-25色织棉混纺布Nissin Clothing Co., Ltd.日本$3.5K
2026-03-25其他拉链Nissin Clothing Co., Ltd.日本$80
2026-03-25金属拉链Nissin Clothing Co., Ltd.日本$120
2026-03-25非织造标签Nissin Clothing Co., Ltd.日本$28
2026-03-25贱金属扣件Nissin Clothing Co., Ltd.日本$39
2026-03-25扣件及零件Nissin Clothing Co., Ltd.日本$107
2026-02-23其他拉链Nissin Clothing Co., Ltd.中国$1.5K
2026-02-23其他拉链Nissin Clothing Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01男式化纤裤Nissin Clothing Co., Ltd.日本$10.3K
2026-04-01男式化纤裤Nissin Clothing Co., Ltd.日本$11.8K
2026-04-01棉制男装Nissin Clothing Co., Ltd.日本$17.2K
2026-04-01男棉裤Nissin Clothing Co., Ltd.日本$10.1K
2026-04-01男式化纤服装Nissin Clothing Co., Ltd.日本$4.5K
2026-04-01男童棉夹克Nissin Clothing Co., Ltd.日本$8.9K
2026-04-01男棉裤Nissin Clothing Co., Ltd.日本$23.1K
2026-04-01男式化纤服装Nissin Clothing Co., Ltd.日本$13.9K
2026-04-01棉制男装Nissin Clothing Co., Ltd.日本$33.5K
2026-04-01男式化纤服装Nissin Clothing Co., Ltd.日本$19.1K

相关企业 · 同类产品

Hien Dat Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →