MTV TM & DV LLLT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM Và DV LLLT
6
进口笔数
0
出口笔数
$96.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900886476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKNF7NB |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | Số 4, khu Cầu Lấm, Thị Trấn Lộc Bình, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM VÀ DV LLLT |
| 企业英文名称 | MTV TM AND DV LLLT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, khu Cầu Lấm, Xã Lộc Bình, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961428674 |
| 邮箱 | Xnk.lllt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $96.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $96.7K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-07 | 电动食品处理器 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-03-07 | 家用炊具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-03-07 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-03-07 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2023-03-07 | 塑料家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-03-07 | 贱金属挂锁 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-03-07 | 贱金属挂锁 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-03-07 | 手动食品器具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-03-07 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-07 | 真空瓶及零件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |