THANG LONG TRAVEL XNK TM CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TM DU LịCH THăNG LONG
1
进口笔数
24
出口笔数
$15.5K
进口金额
$177.6K
出口金额
2023-02-20
最近进口
2025-09-04
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317500001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9A2QB9 |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | 196B Trần Thủ Độ, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TM DU LỊCH THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRAVEL XNK TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84923812166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 17 | $135.1K |
| 越南 | 7 | $42.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU SUNCH TEXTILE CO., LTD | 中国 | 1 | $15.5K | 染色聚酯布、染色化纤长丝布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOTAL FRESH PRODUCE LTD | 加拿大 | 17 | $135.1K | 鲜辣椒/甜椒、其他鲜果 |
| TOTAL FRESH PRODUCE LTD | 越南 | 7 | $42.5K | 鲜辣椒/甜椒、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-20 | 染色化纤长丝布 | SUZHOU SUNCH TEXTILE CO., LTD | 中国 | $15.5K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他鲜果 | TOTAL FRESH PRODUCE LTD | 加拿大 | $21.0K |
| 2025-09-04 | 其他鲜果 | TOTAL FRESH PRODUCE LTD | 加拿大 | $3.3K |
| 2025-09-04 | 带壳椰子 | TOTAL FRESH PRODUCE LTD | 加拿大 | $3.9K |
| 2025-09-04 | 鲜辣椒/甜椒 | TOTAL FRESH PRODUCE LTD | 加拿大 | $1.2K |
| 2025-08-18 | 鲜辣椒/甜椒 | TOTAL FRESH PRODUCE LTD | 加拿大 | $5.7K |
| 2025-07-19 | 其他鲜果 | TOTAL FRESH PRODUCE LTD | 加拿大 | $23.7K |
| 2025-07-19 | 鲜辣椒/甜椒 | TOTAL FRESH PRODUCE LTD | 加拿大 | $1.1K |
| 2025-07-07 | 鲜辣椒/甜椒 | TOTAL FRESH PRODUCE LTD | 加拿大 | $5.7K |
| 2025-05-26 | 鲜辣椒/甜椒 | TOTAL FRESH PRODUCE LTD | 加拿大 | $5.7K |
| 2025-04-08 | 鲜辣椒/甜椒 | TOTAL FRESH PRODUCE LTD | 越南 | $6.3K |