HTM Logistics Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GIAO NHậN HTM
- 邮箱3
17
进口笔数
0
出口笔数
$214.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202091666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU18T5Y |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | Ngách 17/81 Đoàn Kết (tại nhà ông Đỗ Minh Tấn), Tổ dân phố 16, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN HTM |
| 企业英文名称 | HTM LOGISTICS SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/161 Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0936227687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $214.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOFORTE Biotechnology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $158.3K | 猫狗饲料 |
| Shenzhen Eversun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 猫狗饲料、电力控制板 |
| Guangzhou Prosyn Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 猫狗饲料 |
| Nanning Zeweier Feed Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 猫狗饲料 |
| Shanghai Honest Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 猫狗饲料 |
| Guangxi Linkway New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 猫狗饲料 | BIOFORTE BIOTECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-02 | 猫狗饲料 | SHANGHAI HONEST BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-10-30 | 猫狗饲料 | BIOFORTE BIOTECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-05-27 | 猫狗饲料 | BIOFORTE BIOTECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-05-05 | 猫狗饲料 | NANNING ZEWEIER FEED CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-01-31 | 猫狗饲料 | GUANGZHOU PROSYN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-12-30 | 猫狗饲料 | SHENZHEN EVERSUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-12-14 | 猫狗饲料 | BIOFORTE BIOTECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-10-14 | 猫狗饲料 | GUANGXI LINKWAY NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-09-23 | 猫狗饲料 | BIOFORTE BIOTECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $16.0K |