Phu Thanh Phat Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phú Thành Phát

110
进口笔数
0
出口笔数
$6.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $342.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $201.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $255.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $342.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $273.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $240.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $175.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $317.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $208.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $341.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $162.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $201.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $255.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $342.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $273.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $240.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $175.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $317.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $208.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $341.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $162.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309728972
企查查编码QVNA92HV56
成立日期2010-01-14
联系地址15 Đường số 5, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ THÀNH PHÁT
企业英文名称PHU THANH PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 Đường số 5, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84909903934
邮箱info@vaidiakythuat.com
传真+842866838154
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
392690其他塑料制品
721720镀锌钢丝
392010乙烯聚合物塑料
560890非合成纤维绳网
271320石油沥青
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
460129非竹藤编织品
320417染料颜料
391610乙烯聚合物棒材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$6.55M
伊朗2$209.9K
中国台湾2$67.1K
丹麦2$34.0K
德国1$2.6K
印度1$15

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国49$3.42M滚珠轴承、其他自行车零件
United Gulf Homes Ltd.中国10$1.54M镀锌钢丝、塑料地板
Hangzhou Shenlian Development Trade Co., Ltd.中国20$773.3KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Tensar International Ltd.中国12$477.4K其他塑料制品、其他玻璃纤维
HUIKWANG CORP ORATION中国台湾4$306.1K乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材
Hasip Synergy Sdn. Bhd.马来西亚1$125.6K小麦面筋、石油沥青
Canillo Trading LLC伊朗1$84.3K石油沥青
Taian Daylight Project Material Co., Ltd.中国3$71.4K其他塑料制品、塑料管件
Hangzhou Shenlian Development Trace Co., Ltd.中国2$36.1K其他工业用纺织品、高强力机织物
Tensar International Ltd.德国2$24.5K其他塑料制品、非竹藤编织品

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10非合成纤维绳网SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD中国$22.3K
2026-02-10其他工业用纺织品SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD中国$21.2K
2026-01-12其他塑料制品TENSAR INTERNATIONAL LTD中国$72.1K
2025-12-08增塑聚氯乙烯板TAIAN DAYLIGHT PROJECT MATERIAL CO LTD中国$9.2K
2025-11-11其他塑料制品TENSAR INTERNATIONAL LTD中国$39.9K
2025-05-05低塑聚氯乙烯板TAIAN DAYLIGHT PROJECT MATERIAL CO LTD中国$32.1K
2025-04-09其他塑料制品TENSAR INTERNATIONAL LTD中国$41.1K
2025-01-21其他玻璃纤维SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD中国$5.0K
2025-01-21其他工业用纺织品SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD中国$43.4K
2025-01-21其他玻璃纤维SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD中国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Phu Thanh Phat Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →