Phu Thanh Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phú Thành Phát
110
进口笔数
0
出口笔数
$6.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309728972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA92HV56 |
| 成立日期 | 2010-01-14 |
| 联系地址 | 15 Đường số 5, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | PHU THANH PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường số 5, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84909903934 |
| 邮箱 | info@vaidiakythuat.com |
| 传真 | +842866838154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 271320 | 石油沥青 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $6.55M |
| 伊朗 | 2 | $209.9K |
| 中国台湾 | 2 | $67.1K |
| 丹麦 | 2 | $34.0K |
| 德国 | 1 | $2.6K |
| 印度 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 49 | $3.42M | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| United Gulf Homes Ltd. | 中国 | 10 | $1.54M | 镀锌钢丝、塑料地板 |
| Hangzhou Shenlian Development Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $773.3K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Tensar International Ltd. | 中国 | 12 | $477.4K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| HUIKWANG CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $306.1K | 乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材 |
| Hasip Synergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $125.6K | 小麦面筋、石油沥青 |
| Canillo Trading LLC | 伊朗 | 1 | $84.3K | 石油沥青 |
| Taian Daylight Project Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.4K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Hangzhou Shenlian Development Trace Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.1K | 其他工业用纺织品、高强力机织物 |
| Tensar International Ltd. | 德国 | 2 | $24.5K | 其他塑料制品、非竹藤编织品 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非合成纤维绳网 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-02-10 | 其他工业用纺织品 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $72.1K |
| 2025-12-08 | 增塑聚氯乙烯板 | TAIAN DAYLIGHT PROJECT MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $39.9K |
| 2025-05-05 | 低塑聚氯乙烯板 | TAIAN DAYLIGHT PROJECT MATERIAL CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2025-04-09 | 其他塑料制品 | TENSAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $41.1K |
| 2025-01-21 | 其他玻璃纤维 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-01-21 | 其他工业用纺织品 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $43.4K |
| 2025-01-21 | 其他玻璃纤维 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $5.0K |