KBIS Investment & Industrial Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 869 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT CôNG NGHệ KBIS
125
进口笔数
869
出口笔数
$1.98M
进口金额
$6.09M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900295035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK249W7B |
| 成立日期 | 2008-11-24 |
| 联系地址 | Thôn Bình Lương, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ KBIS |
| 企业英文名称 | KBIS INVESTMENT AND INDUSTRIAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84914962829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $1.70M |
| 中国 | 44 | $195.8K |
| 印度 | 8 | $75.8K |
| 英国 | 5 | $2.9K |
| 越南 | 2 | $132 |
| 中国台湾 | 4 | $92 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 838 | $5.94M |
| 老挝 | 24 | $112.9K |
| 日本 | 1 | $6.4K |
| 泰国 | 1 | $47 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jnc Filter Co., Ltd. | 日本 | 56 | $1.67M | 其他工业用纺织品、塑料封口件 |
| Universal Filtration Solutions Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $183.1K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Benz Packaging Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $75.3K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| JNC Filter Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $27.7K | 过滤净化器零件 |
| MERASIA LTD | 中国香港 | 5 | $2.9K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| Tochigiya Co., Ltd. | 日本 | 5 | $1.4K | 贱金属铰链、非螺纹钢销 |
| YASPRO Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $900 | 静止变流器、其他电气开关 |
| Bee Chems | 印度 | 2 | $540 | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| ADCOAT Co., Ltd. | 日本 | 2 | $149 | 其他涂布纸、非轻质石油 |
| QI LI WATER RESOURCES CO LTD | 中国台湾 | 3 | $72 | 过滤净化器零件、活性碳 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 244 | $3.84M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 46 | $474.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 47 | $405.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 45 | $306.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $161.2K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 42 | $149.3K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $63.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $62.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 30 | $40.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ON Semiconductor (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $30.7K | 其他工业用纺织品、气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | UNIVERSAL FILTRATION SOLUTIONS ASIA PTE | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | UNIVERSAL FILTRATION SOLUTIONS ASIA PTE | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | Jnc Filter Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | Jnc Filter Co., Ltd. | 日本 | $769 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | Jnc Filter Co., Ltd. | 日本 | $342 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | Jnc Filter Co., Ltd. | 日本 | $448 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | Jnc Filter Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | Jnc Filter Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | Jnc Filter Co., Ltd. | 日本 | $769 |
| 2026-04-20 | 其他工业用纺织品 | Jnc Filter Co., Ltd. | 日本 | $216 |
出口(共 869)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $208 |
| 2026-04-23 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $831 |
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $332 |
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | SUMIDEN DEVICE INNOVATIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |