KBIS Investment & Industrial Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 918 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT CôNG NGHệ KBIS

130
进口笔数
918
出口笔数
$2.14M
进口金额
$6.39M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
22
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.9K · 2 笔出口 $169.3K · 22 笔2023-11进口 $52.9K · 1 笔出口 $200.1K · 18 笔2023-12进口 $81.3K · 3 笔出口 $124.1K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.8K · 28 笔2024-02进口 $52.0K · 2 笔出口 $125.1K · 16 笔2024-03进口 $30.4K · 2 笔出口 $134.3K · 21 笔2024-04进口 $31.8K · 1 笔出口 $242.2K · 25 笔2024-05进口 $38.6K · 2 笔出口 $197.7K · 24 笔2024-06进口 $69.4K · 7 笔出口 $124.9K · 20 笔2024-07进口 $63.3K · 1 笔出口 $203.8K · 21 笔2024-08进口 $84.3K · 2 笔出口 $248.3K · 22 笔2024-09进口 $104.4K · 4 笔出口 $117.6K · 21 笔2024-10进口 $78.3K · 2 笔出口 $187.4K · 21 笔2024-11进口 $33.7K · 1 笔出口 $196.8K · 22 笔2024-12进口 $53.2K · 2 笔出口 $128.5K · 27 笔2025-01进口 $12.3K · 3 笔出口 $126.8K · 27 笔2025-02进口 $74.3K · 2 笔出口 $91.5K · 25 笔2025-03进口 $86.1K · 4 笔出口 $124.7K · 20 笔2025-04进口 $79.2K · 7 笔出口 $177.2K · 27 笔2025-05进口 $54.0K · 5 笔出口 $108.9K · 24 笔2025-06进口 $42.6K · 4 笔出口 $140.7K · 24 笔2025-07进口 $37.9K · 5 笔出口 $211.9K · 25 笔2025-08进口 $21.7K · 9 笔出口 $143.5K · 20 笔2025-09进口 $18.9K · 7 笔出口 $106.6K · 22 笔2025-10进口 $13.7K · 4 笔出口 $119.2K · 23 笔2025-11进口 $71.1K · 3 笔出口 $136.4K · 22 笔2025-12进口 $58.1K · 6 笔出口 $191.7K · 24 笔2026-01进口 $4.2K · 4 笔出口 $135.5K · 24 笔2026-02进口 $35.2K · 4 笔出口 $139.7K · 18 笔2026-03进口 $16.9K · 3 笔出口 $141.4K · 26 笔2026-04进口 $87.0K · 3 笔出口 $137.7K · 19 笔2026-05进口 $33.6K · 2 笔出口 $139.6K · 26 笔2026-06进口 $125.8K · 3 笔出口 $158.6K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.9K · 2 笔出口 $169.3K · 22 笔2023-11进口 $52.9K · 1 笔出口 $200.1K · 18 笔2023-12进口 $81.3K · 3 笔出口 $124.1K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.8K · 28 笔2024-02进口 $52.0K · 2 笔出口 $125.1K · 16 笔2024-03进口 $30.4K · 2 笔出口 $134.3K · 21 笔2024-04进口 $31.8K · 1 笔出口 $242.2K · 25 笔2024-05进口 $38.6K · 2 笔出口 $197.7K · 24 笔2024-06进口 $69.4K · 7 笔出口 $124.9K · 20 笔2024-07进口 $63.3K · 1 笔出口 $203.8K · 21 笔2024-08进口 $84.3K · 2 笔出口 $248.3K · 22 笔2024-09进口 $104.4K · 4 笔出口 $117.6K · 21 笔2024-10进口 $78.3K · 2 笔出口 $187.4K · 21 笔2024-11进口 $33.7K · 1 笔出口 $196.8K · 22 笔2024-12进口 $53.2K · 2 笔出口 $128.5K · 27 笔2025-01进口 $12.3K · 3 笔出口 $126.8K · 27 笔2025-02进口 $74.3K · 2 笔出口 $91.5K · 25 笔2025-03进口 $86.1K · 4 笔出口 $124.7K · 20 笔2025-04进口 $79.2K · 7 笔出口 $177.2K · 27 笔2025-05进口 $54.0K · 5 笔出口 $108.9K · 24 笔2025-06进口 $42.6K · 4 笔出口 $140.7K · 24 笔2025-07进口 $37.9K · 5 笔出口 $211.9K · 25 笔2025-08进口 $21.7K · 9 笔出口 $143.5K · 20 笔2025-09进口 $18.9K · 7 笔出口 $106.6K · 22 笔2025-10进口 $13.7K · 4 笔出口 $119.2K · 23 笔2025-11进口 $71.1K · 3 笔出口 $136.4K · 22 笔2025-12进口 $58.1K · 6 笔出口 $191.7K · 24 笔2026-01进口 $4.2K · 4 笔出口 $135.5K · 24 笔2026-02进口 $35.2K · 4 笔出口 $139.7K · 18 笔2026-03进口 $16.9K · 3 笔出口 $141.4K · 26 笔2026-04进口 $87.0K · 3 笔出口 $137.7K · 19 笔2026-05进口 $33.6K · 2 笔出口 $139.6K · 26 笔2026-06进口 $125.8K · 3 笔出口 $158.6K · 23 笔

工商档案

企业注册号0900295035
企查查编码QVNK249W7B
成立日期2008-11-24
联系地址Thôn Bình Lương, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ KBIS
企业英文名称KBIS INVESTMENT AND INDUSTRIAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
电话+84914962829
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
842199过滤净化器零件
392010乙烯聚合物塑料
481141自粘纸板
731824非螺纹钢销
392321聚乙烯袋
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
382499其他化学制剂
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392112PVC泡沫板
730729不锈钢管配件
621600非针织手套
848210滚珠轴承
850650锂原电池
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本65$1.81M
中国46$222.2K
印度8$75.8K
意大利1$20.6K
英国5$2.9K
越南2$132
中国台湾4$92

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南879$6.20M
老挝26$133.1K
日本2$8.2K
泰国1$47

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jnc Filter Co., Ltd.日本58$1.79M其他工业用纺织品、塑料封口件
Universal Filtration Solutions Asia Pte. Ltd.新加坡34$196.5K其他工业用纺织品、过滤净化器零件
BENZ PACKAGING SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度6$75.3K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Automator Marking Systems Srl意大利2$20.6K机床零件、超声波机床
MERASIA LTD中国香港5$2.9K自粘塑料片、自粘纸板
Tochigiya Co., Ltd.日本5$1.4K贱金属铰链、温控处理零件
YASPRO Electronics (HK) Co., Ltd.中国3$1.1K静止变流器、其他电气开关
Bee Chems印度2$540二氧化硅、其他化学制剂
ADCOAT Co., Ltd.日本2$149其他涂布纸、非轻质石油
QI LI WATER RESOURCES CO LTD中国台湾3$72过滤净化器零件、活性碳

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南254$3.93M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南48$499.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南50$427.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南47$313.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南33$303.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
DYT Vietnam Co., Ltd.越南37$171.8K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南44$155.7K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南35$63.4K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南49$62.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南52$30.7K大功率晶体管、氢

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他工业用纺织品Jnc Filter Co., Ltd.日本$5.5K
2026-06-24其他工业用纺织品Jnc Filter Co., Ltd.日本$405
2026-06-24其他工业用纺织品Jnc Filter Co., Ltd.日本$225
2026-06-24其他工业用纺织品Jnc Filter Co., Ltd.日本$1.3K
2026-06-24其他工业用纺织品Jnc Filter Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-24其他工业用纺织品Jnc Filter Co., Ltd.日本$1.7K
2026-06-24其他工业用纺织品Jnc Filter Co., Ltd.日本$3.3K
2026-06-24其他工业用纺织品Jnc Filter Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-24其他工业用纺织品Jnc Filter Co., Ltd.日本$13.8K
2026-06-24其他工业用纺织品Jnc Filter Co., Ltd.日本$1.7K

出口(共 918)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29乙烯聚合物塑料EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南$367
2026-06-29乙烯聚合物塑料EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-29乙烯聚合物塑料EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南$584
2026-06-27其他工业用纺织品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$260
2026-06-27其他工业用纺织品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-27其他工业用纺织品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$160
2026-06-27其他工业用纺织品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$880
2026-06-27其他工业用纺织品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$166
2026-06-27非针织手套Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$32
2026-06-27其他工业用纺织品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$291

相关企业 · 同类产品

KBIS Investment & Industrial Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →