FOST Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNI-ORIENTAL VIệT NAM
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$120.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314360116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13QF1R2 |
| 成立日期 | 2017-04-19 |
| 联系地址 | Tầng 14 Tòa nhà HM Town, số 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNI-ORIENTAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNI-ORIENTAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14 Tòa nhà HM Town, số 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8532 - Đào tạo trung cấp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84909497945 |
| 邮箱 | info@hakhanhphuong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $87.0K |
| 意大利 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Collectix GmbH | 德国 | 2 | $41.8K | 未加工动物产品、其他动物产品 |
| WOGE TRADING LLC | 1 | $28.7K | 未加工动物产品 | |
| Rinaldo Franco S.p.A. | 越南 | 3 | $18.2K | 未加工动物产品 |
| IGC S.r.l. | 意大利 | 3 | $15.2K | 猫狗粮、搪钢家用器具 |
| Michelotti e Zei S.r.l. | 越南 | 1 | $9.5K | 未加工动物产品 |
| Rinaldo Franco S.p.A. | 意大利 | 2 | $6.8K | 搪钢家用器具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 未加工动物产品 | WOGE TRADING LLC | — | $7.3K |
| 2026-04-03 | 未加工动物产品 | WOGE TRADING LLC | — | $21.4K |
| 2025-10-29 | 未加工动物产品 | IGC S.r.l. | 越南 | $5.6K |
| 2025-10-16 | 未加工动物产品 | Rinaldo Franco S.p.A. | 越南 | $60 |
| 2025-10-16 | 未加工动物产品 | Collectix GmbH | 越南 | $19.1K |
| 2025-10-16 | 未加工动物产品 | Rinaldo Franco S.p.A. | 越南 | $3.6K |
| 2025-10-16 | 未加工动物产品 | Collectix GmbH | 越南 | $12.2K |
| 2025-06-11 | 未加工动物产品 | Rinaldo Franco S.p.A. | 越南 | $2.4K |
| 2025-06-11 | 未加工动物产品 | Rinaldo Franco S.p.A. | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-11 | 未加工动物产品 | Rinaldo Franco S.p.A. | 越南 | $4.6K |