Tan Hong Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư TâN HồNG Hà
42
进口笔数
2
出口笔数
$1.58M
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-25
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100234026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB5YH5Y |
| 成立日期 | 1996-09-24 |
| 联系地址 | Số 10 Hồ Xuân Hương, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ TÂN HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | TAN HONG HA INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 Hồ Xuân Hương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842471008888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.55M |
| 越南 | 4 | $18.7K |
| 斯洛文尼亚 | 5 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $779.4K | 静止变流器、单功能打印机 |
| BonSen Electronics Ltd. | 中国 | 26 | $778.5K | 其他办公设备、20W以下固定电阻器 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.7K | 聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $3.3K | 发泡床垫、其他寝具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | BonSen Electronics Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 多功能打印复印机 | SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2024-05-15 | 多功能打印复印机 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |