Minh Vo Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MINH Vũ
3
进口笔数
0
出口笔数
$41.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109886523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0410K4 |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | số 20 ngõ 168/150/3 Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 20 ngõ 168/150/3 Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84947801586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.6K |
| 中国台湾 | 1 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huayue Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 泵零件、其他泵和提升机 |
| TA SHENG HYDRAULICS INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | 1 | $18.6K | 其他泵和提升机、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 泵零件 | GUANGZHOU HUAYUE AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $41 |
| 2023-03-06 | 泵零件 | GUANGZHOU HUAYUE AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $43 |
| 2023-03-06 | 其他泵和提升机 | GUANGZHOU HUAYUE AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $373 |
| 2023-03-06 | 泵零件 | GUANGZHOU HUAYUE AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $99 |
| 2023-03-06 | 泵零件 | GUANGZHOU HUAYUE AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $199 |
| 2023-03-06 | 泵零件 | GUANGZHOU HUAYUE AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $92 |
| 2023-03-06 | 泵零件 | GUANGZHOU HUAYUE AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $391 |
| 2023-03-06 | 泵零件 | GUANGZHOU HUAYUE AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $104 |
| 2023-03-06 | 泵零件 | GUANGZHOU HUAYUE AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $145 |
| 2023-03-06 | 泵零件 | GUANGZHOU HUAYUE AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $284 |