TAM DUC MEDICAL EQUIPMENT TRADING & INVESTMENT CO LTD

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI THIếT Bị TâM ĐứC

28
进口笔数
1
出口笔数
$224.2K
进口金额
$26.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2023-08-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.7K · 2 笔出口 $26.1K · 1 笔2023-09进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.7K · 2 笔出口 $26.1K · 1 笔2023-09进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106108405
企查查编码QVN5QX8W1N
成立日期2013-03-04
联系地址Số 107 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ TÂM ĐỨC
企业英文名称TAM DUC EQUIPMENT TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84912309440
邮箱Tamduc.office@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
902110矫形器具

出口

HS 编码产品
901819其他电诊设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$223.2K
德国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$26.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国27$223.2KX射线装置及零件、其他塑料制品
B I O TECH GMBH德国1$1.1K光敏半导体二极管、液体流量计

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XIANJU COUNTY SUOWEI INDUSTRY CO LTD中国1$26.1K其他电诊设备

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他塑料制品SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3
2026-03-23其他塑料制品SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$485
2026-03-23其他塑料制品SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-03-23其他塑料制品SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.7K
2025-12-24其他塑料制品SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2025-12-24其他塑料制品SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$17.8K
2025-12-24其他塑料制品SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.5K
2025-10-31其他塑料制品SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2025-10-31其他塑料制品SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2025-10-31其他塑料制品SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-04其他电诊设备XIANJU COUNTY SUOWEI INDUSTRY CO LTD中国$22.6K
2023-08-04其他电诊设备XIANJU COUNTY SUOWEI INDUSTRY CO LTD中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

TAM DUC MEDICAL EQUIPMENT TRADING & INVESTMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →