TAM DUC MEDICAL EQUIPMENT TRADING & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI THIếT Bị TâM ĐứC
28
进口笔数
1
出口笔数
$224.2K
进口金额
$26.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2023-08-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106108405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QX8W1N |
| 成立日期 | 2013-03-04 |
| 联系地址 | Số 107 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ TÂM ĐỨC |
| 企业英文名称 | TAM DUC EQUIPMENT TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84912309440 |
| 邮箱 | Tamduc.office@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902110 | 矫形器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $223.2K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $26.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 27 | $223.2K | X射线装置及零件、其他塑料制品 |
| B I O TECH GMBH | 德国 | 1 | $1.1K | 光敏半导体二极管、液体流量计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIANJU COUNTY SUOWEI INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $26.1K | 其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $485 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-10-31 | 其他塑料制品 | SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-31 | 其他塑料制品 | SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-31 | 其他塑料制品 | SHANDONG YABIN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 其他电诊设备 | XIANJU COUNTY SUOWEI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2023-08-04 | 其他电诊设备 | XIANJU COUNTY SUOWEI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |