Song Anh ETC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONG ANH ETC
17
进口笔数
0
出口笔数
$141.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801179694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WQY1K2 |
| 成立日期 | 2016-04-19 |
| 联系地址 | Khu dân cư số 3, Phường Phả Lại, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG ANH ETC |
| 企业英文名称 | SONG ANH ETC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư số 3, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842203880886 |
| 邮箱 | songanhetc@gmail.com |
| 传真 | 02203880886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $139.7K |
| 西班牙 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $110.4K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.0K | 香烟、活性矿产品 |
| Shanghai Shenyuan Hi-Temp Wire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Babcock Valves S.A. | 西班牙 | 1 | $1.8K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Qingdao Surya Thermal Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 其他矿物制品 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-14 | 其他铅制品 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-03-14 | 其他矿物制品 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-14 | 其他矿物制品 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-14 | 其他矿物制品 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-14 | 其他矿物制品 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-14 | 其他矿物制品 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-14 | 锡条杆 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2025-03-14 | 其他矿物制品 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-14 | 其他矿物制品 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $609 |