Kim Thanh Phat International Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 吹塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế KIM THàNH PHáT
19
进口笔数
0
出口笔数
$493.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901138282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ3050K |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ KIM THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM THANH PHAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 181, Tờ bản đồ số 20, Thôn Thị Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84768339951 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $493.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yaoli Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $231.0K | 其他塑纺箱盒、未装壳扬声器 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.1K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Shandong Jiahao International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 其他橡塑机械、混合机 |
| China Shandong Rizhao Genuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 吹塑机 |
| Shandong Jiahao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Hangzhou Yaoli Technology Co., Ltd. | 1 | $26.9K | 水净化机械、灌装封口机 | |
| Shandong Hualida New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 其他化学制剂 |
| Rizhao Tianxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 吹塑机 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-22 | 混合机 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-22 | 混合机 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-22 | 其他橡塑机械 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 其他橡塑机械 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 吹塑机 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-22 | 吹塑机 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-22 | 吹塑机 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | HANGZHOU YAOLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |