Long Bien Plastic Equipment & Machines Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Và Thiết Bị Nhựa Long Biên
78
进口笔数
0
出口笔数
$2.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105564645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV957JYC |
| 成立日期 | 2011-10-13 |
| 联系地址 | Số nhà 57 ngõ 12 Phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ NHỰA LONG BIÊN |
| 企业英文名称 | LONG BIEN PLASTIC EQUIPMENTS AND MACHINES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57 ngõ 12 Phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84932310063 |
| 邮箱 | Longbien.tbn.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Longyao Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $734.9K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Yingkou Wan Cheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 18 | $494.3K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| Ruian City Black Horse Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $226.2K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $223.2K | 矿物棉、塑料棒材及型材 |
| Jiangyin Shixuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.4K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Shanghai Colourful Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.0K | 机械零件、机床零件 |
| Ruian Baihao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.4K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Shanghai Xiaoou Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.6K | 其他涂布纸、钳子镊子 |
| Ruian Dingyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.4K | 其他橡塑机械、功能机器零件 |
| Zhejiang Deguang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 凹版印刷机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他橡塑机械 | RUIANSHI BLACK HORSE TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 其他橡塑机械 | RUIANSHI BLACK HORSE TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-02 | 其他橡塑机械 | YINGKOU WAN CHENG MECHINERY CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | YINGKOU WAN CHENG MECHINERY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | YINGKOU WAN CHENG MECHINERY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-02 | 其他橡塑机械 | YINGKOU WAN CHENG MECHINERY CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-03-30 | 其他橡塑机械 | YINGKOU WAN CHENG MECHINERY CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-03-16 | 凹版印刷机 | RUIANSHI BLACK HORSE TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-16 | 凹版印刷机 | RUIANSHI BLACK HORSE TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-27 | 其他橡塑机械 | SHANGHAI COLOURFUL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |