Coffee Export Corporation
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Khẩu Cà Phê
12
进口笔数
0
出口笔数
$34.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304969798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVY4A4K |
| 成立日期 | 2007-05-10 |
| 联系地址 | 15/16 Lê Văn Huân, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU CÀ PHÊ |
| 企业英文名称 | COFFEE EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15/16 Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh nhà hàng (không kinh doanh tại trụ sở). Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế. Mua bán quần áo, mỹ phẩm, văn phòng phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng kim khí điện máy, điện tử, máy tính, máy móc -thiết bị phụ tùng nông ngư cơ, đồ dùng gia đình, thiết bị-dụng cụ phục vụ nhà hàng khách sạn, giường tủ, bàn ghế, vật liệu xây dựng. Đại lý ký gửi hàng hóa. Môi giới thương mại. Dịch vụ nghiên cứu thị trường; xúc tiến thương mại. Sản xuất, chế biến, mua bán thực phẩm, thực phẩm công nghệ, cà phê, bột ngũ cốc (không sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn; không sản xuất cồn, rượu, bia, nước giải khát). |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 12 | $34.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gruppo Gimoka S.p.A. | 意大利 | 10 | $34.0K | 烘焙咖啡、未焙炒咖啡 |
| Wega Macchine per Caffè S.r.l. | 意大利 | 2 | $827 | 电热器具零件、热饮食品加热设备 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 温控处理零件 | WEGA MACCHINE PER CAFFE S R L | 意大利 | $670 |
| 2025-03-20 | 烘焙咖啡 | GRUPPO GIMOKA S P A | 意大利 | $710 |
| 2025-03-20 | 烘焙咖啡 | GRUPPO GIMOKA S P A | 意大利 | $774 |
| 2025-03-20 | 烘焙咖啡 | GRUPPO GIMOKA S P A | 意大利 | $678 |
| 2025-03-20 | 烘焙咖啡 | GRUPPO GIMOKA S P A | 意大利 | $538 |
| 2025-03-20 | 烘焙咖啡 | GRUPPO GIMOKA S P A | 意大利 | $538 |
| 2025-03-20 | 烘焙咖啡 | GRUPPO GIMOKA S P A | 意大利 | $355 |
| 2025-01-20 | 烘焙咖啡 | GRUPPO GIMOKA S P A | 意大利 | $138 |
| 2025-01-20 | 烘焙咖啡 | GRUPPO GIMOKA S P A | 意大利 | $561 |
| 2025-01-20 | 烘焙咖啡 | GRUPPO GIMOKA S P A | 意大利 | $536 |