Phuc Giang Technical Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 37.5瓦以下电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT PHúC GIANG
195
进口笔数
2
出口笔数
$9.99M
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-03-25
最近出口
29
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107461892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXJH2BU |
| 成立日期 | 2016-06-07 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 28, đường Tây Hồ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT PHÚC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Bắc Hà, C14-CT1, Phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842473023588 |
| 邮箱 | info@pgtech.com.vn |
| 传真 | +842473023589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 235亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848130 | 止回阀 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 71 | $3.25M |
| 韩国 | 45 | $2.82M |
| 美国 | 52 | $2.39M |
| 中国 | 72 | $807.0K |
| 德国 | 38 | $268.3K |
| 意大利 | 40 | $194.9K |
| 荷兰 | 17 | $120.4K |
| 英国 | 8 | $104.0K |
| 中国台湾 | 15 | $27.3K |
| 奥地利 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $7.8K |
| 泰国 | 1 | $601 |
| 越南 | 1 | $51 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 中国 | 69 | $5.25M | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| Paratech Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $2.58M | 钢铁软管、非农用喷雾器具 |
| Paratech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $380.2K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Intatec Ltd | 英国 | 9 | $241.2K | 安全阀、减压阀 |
| Flamco B.V. | 荷兰 | 18 | $226.8K | 阀门龙头、其他功能机器 |
| Cixi Cidong Flow Instrument Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.7K | 仪表零件及附件、液体计量表 |
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 瑞士 | 10 | $81.5K | 37.5瓦以下电机、阀门龙头 |
| PA Instruments s.r.o. | 斯洛伐克 | 6 | $81.4K | 非液体温度计、压力测量仪 |
| Onicon Inc. | 美国 | 11 | $31.9K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Sam Yang Valve Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $14.4K | 减压阀、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.E. Rogers (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $7.8K | 教学演示仪器、其他材料床垫 |
| K Engineering Part Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $601 | 其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 止回阀 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2026-04-16 | 非农用喷雾器具 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $68.0K |
| 2026-04-16 | 钢铁软管 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-16 | 非农用喷雾器具 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $19.6K |
| 2026-04-16 | 非农用喷雾器具 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $15.4K |
| 2026-04-16 | 非农用喷雾器具 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $15.4K |
| 2026-04-16 | 非农用喷雾器具 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $21.2K |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | NINGBO TAITIAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 钢铁软管 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-16 | 非农用喷雾器具 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $19.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 其他塑料制品 | R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $82 |
| 2024-03-25 | 其他电路开关装置 | R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $5 |
| 2024-03-25 | 安全阀 | R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $276 |
| 2024-03-25 | 不锈钢圆管 | R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $142 |
| 2024-03-25 | 教学演示仪器 | R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $45 |
| 2024-03-25 | 减压阀 | R E ROGERS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $36 |
| 2024-03-25 | 安全阀 | R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $41 |
| 2024-03-25 | 安全阀 | R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $42 |
| 2024-03-25 | 云母制品 | R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 越南 | $51 |
| 2024-03-25 | 减压阀 | R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $10 |