Phuc Giang Technical Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 37.5瓦以下电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT PHúC GIANG

195
进口笔数
2
出口笔数
$9.99M
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-03-25
最近出口
29
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $263.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $355.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $177.0K · 5 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-04进口 $155.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $151.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $295.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $353.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $430.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $243.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $353.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $261.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $315.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $385.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $510.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $461.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $290.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $755.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $263.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $355.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $177.0K · 5 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-04进口 $155.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $151.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $141.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $295.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $353.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $430.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $690 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $243.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $353.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $261.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $315.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $385.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $510.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $461.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $290.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $755.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107461892
企查查编码QVNRXJH2BU
成立日期2016-06-07
联系地址Số 12 ngõ 28, đường Tây Hồ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT PHÚC GIANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà Bắc Hà, C14-CT1, Phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842473023588
邮箱info@pgtech.com.vn
传真+842473023589
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本235亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
848180阀门龙头
848110减压阀
902680液体气体测量仪
902620压力测量仪
902610液体流量计
848130止回阀
830710钢铁软管
848140安全阀
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
681490云母制品
730449不锈钢圆管
830249贱金属配件
847989其他功能机器
848110减压阀
848140安全阀
852872彩色电视接收机
853690其他电路开关装置
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士71$3.25M
韩国45$2.82M
美国52$2.39M
中国72$807.0K
德国38$268.3K
意大利40$194.9K
荷兰17$120.4K
英国8$104.0K
中国台湾15$27.3K
奥地利1$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$7.8K
泰国1$601
越南1$51

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Belimo Asia Pacific Ltd.中国69$5.25M阀门龙头、37.5瓦以下电机
Paratech Co., Ltd.韩国32$2.58M钢铁软管、非农用喷雾器具
Paratech Co., Ltd.中国5$380.2K阀门龙头、喷雾机零件
Intatec Ltd英国9$241.2K安全阀、减压阀
Flamco B.V.荷兰18$226.8K阀门龙头、其他功能机器
Cixi Cidong Flow Instrument Co., Ltd.中国8$86.7K仪表零件及附件、液体计量表
Belimo Asia Pacific Ltd.瑞士10$81.5K37.5瓦以下电机、阀门龙头
PA Instruments s.r.o.斯洛伐克6$81.4K非液体温度计、压力测量仪
Onicon Inc.美国11$31.9K液体流量计、压力测量仪
Sam Yang Valve Co., Ltd.韩国7$14.4K减压阀、阀门龙头

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R.E. Rogers (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$7.8K教学演示仪器、其他材料床垫
K Engineering Part Co., Ltd.泰国1$601其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16止回阀PARATECH CO LTD韩国$21.0K
2026-04-16非农用喷雾器具PARATECH CO LTD韩国$68.0K
2026-04-16钢铁软管PARATECH CO LTD韩国$6.3K
2026-04-16非农用喷雾器具PARATECH CO LTD韩国$19.6K
2026-04-16非农用喷雾器具PARATECH CO LTD韩国$15.4K
2026-04-16非农用喷雾器具PARATECH CO LTD韩国$15.4K
2026-04-16非农用喷雾器具PARATECH CO LTD韩国$21.2K
2026-04-16阀门龙头NINGBO TAITIAN MACHINERY CO.,LTD中国$6.8K
2026-04-16钢铁软管PARATECH CO LTD韩国$6.3K
2026-04-16非农用喷雾器具PARATECH CO LTD韩国$19.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-25其他塑料制品R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$82
2024-03-25其他电路开关装置R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$5
2024-03-25安全阀R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$276
2024-03-25不锈钢圆管R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$142
2024-03-25教学演示仪器R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$45
2024-03-25减压阀R E ROGERS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$36
2024-03-25安全阀R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$41
2024-03-25安全阀R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$42
2024-03-25云母制品R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD.越南$51
2024-03-25减压阀R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$10

相关企业 · 同类产品

Phuc Giang Technical Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →