Nhang Thai Viet Manufacturing & Trading Private Enterprise
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN THươNG MạI Và SảN XUấT NHANG THáI VIệT
1
进口笔数
11
出口笔数
$42.3K
进口金额
$112.6K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703065824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYG1HU3 |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 575, Đường 613, Tổ 7, Khu phố Cây Sắn, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NHANG THÁI VIỆT |
| 企业英文名称 | NHANG THAI VIET MANUFACTURING AND TRADING PRIVATE ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Thửa đất số 575, Đường 613, Tổ 7, Khu phố Cây Sắn, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0934000099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $42.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $98.2K |
| 越南 | 2 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longyan Tenhui Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.3K | 其他塑料制品、矿物燃料成型机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jing Hsiang Hung Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $83.3K | 燃烧类香料 |
| Tammachot Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $14.9K | 燃烧类香料、混合机 |
| Tammachot Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.9K | 燃烧类香料 |
| VS Line Transport Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $5.5K | 燃烧类香料、废丝 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 矿物燃料成型机 | LONGYAN TENHUI MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-01-21 | 矿物燃料成型机 | LONGYAN TENHUI MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-21 | 混合机 | LONGYAN TENHUI MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 燃烧类香料 | Tammachot Co., Ltd. | 泰国 | $54 |
| 2026-04-04 | 燃烧类香料 | Tammachot Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-04 | 燃烧类香料 | Tammachot Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 燃烧类香料 | Jing Hsiang Hung Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 燃烧类香料 | Jing Hsiang Hung Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 燃烧类香料 | Jing Hsiang Hung Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 燃烧类香料 | Jing Hsiang Hung Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 燃烧类香料 | Jing Hsiang Hung Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 燃烧类香料 | Jing Hsiang Hung Co., Ltd. | 泰国 | $4.2K |
| 2026-03-18 | 燃烧类香料 | Jing Hsiang Hung Co., Ltd. | 泰国 | $168 |