Ji Tian Machinery Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MáY MóC JI TIAN
57
进口笔数
52
出口笔数
$2.50M
进口金额
$375.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702613203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6VFY0T |
| 成立日期 | 2017-10-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 160, Tờ bản đồ số 11, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÁY MÓC JI TIAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21/10 Đại Lộ Bình Dương, Khu Phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84982549002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $375.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jitian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 51 | $2.21M | 混合机、其他橡塑机械 |
| Supertech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $161.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.6K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Dongguan Jitian Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $49.9K | 工业干燥机、其他橡塑机械 |
| Ningbo Surui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 注塑机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 19 | $216.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $58.6K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.1K | 混合机 |
| Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.0K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Leputai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 混合机 | DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-22 | 工业干燥机 | DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-22 | 混合机 | DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 混合机 | DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-22 | 工业干燥机 | DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 木工机床 | DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 工业干燥机 | DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $498 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 混合机 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 混合机 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 混合机 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 混合机 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 混合机 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 混合机 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 混合机 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.3K |