Ji Tian Machinery Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 混合机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MáY MóC JI TIAN

57
进口笔数
52
出口笔数
$2.50M
进口金额
$375.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $318.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.5K · 1 笔出口 $17.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-02进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.9K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.7K · 3 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.2K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $171.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.2K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.7K · 2 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-05进口 $32.8K · 1 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-06进口 $32.4K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-07进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.9K · 4 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-09进口 $49.4K · 2 笔出口 $25.4K · 4 笔2025-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $65.8K · 1 笔2025-11进口 $41.9K · 2 笔出口 $25.8K · 6 笔2025-12进口 $81.5K · 3 笔出口 $14.3K · 4 笔2026-01进口 $97.0K · 3 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.2K · 1 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-04进口 $318.8K · 2 笔出口 $70.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.5K · 1 笔出口 $17.9K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-02进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.9K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.7K · 3 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.2K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $171.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.2K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.7K · 2 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-05进口 $32.8K · 1 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-06进口 $32.4K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-07进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.9K · 4 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-09进口 $49.4K · 2 笔出口 $25.4K · 4 笔2025-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $65.8K · 1 笔2025-11进口 $41.9K · 2 笔出口 $25.8K · 6 笔2025-12进口 $81.5K · 3 笔出口 $14.3K · 4 笔2026-01进口 $97.0K · 3 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-02进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.2K · 1 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-04进口 $318.8K · 2 笔出口 $70.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号3702613203
企查查编码QVNP6VFY0T
成立日期2017-10-31
联系地址Thửa đất số 160, Tờ bản đồ số 11, Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MÁY MÓC JI TIAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21/10 Đại Lộ Bình Dương, Khu Phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84982549002
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847982混合机
847780其他橡塑机械
841939工业干燥机
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
841950工业热交换器
842119其他离心机
841459其他风扇
903210自动控制仪器
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
847982混合机
841939工业干燥机
847780其他橡塑机械
847989其他功能机器
903210自动控制仪器
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
841950工业热交换器
8477908477机器零件
850511金属永磁体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$2.50M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$375.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Jitian Machinery Co., Ltd.中国51$2.21M混合机、其他橡塑机械
Supertech Co., Ltd.中国4$161.6K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
New Sunshine Industry Co., Ltd.中国1$54.6K制鞋机械、皮革加工机械
Dongguan Jitian Machinery Co., Ltd.加拿大1$49.9K工业干燥机、其他橡塑机械
Ningbo Surui Machinery Co., Ltd.中国1$21.2K注塑机、其他橡塑机械

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南19$216.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$58.6K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd.越南3$24.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd.越南3$24.1K混合机
Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南4$14.0KABS共聚物、其他塑料制品
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南2$10.9K甲醇、其他钢铁制品
Tombow MFG Asia Co., Ltd.越南2$3.9K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南2$3.9K非瓦楞折叠盒、笔类零件
Ritek Vietnam Co., Ltd.越南2$3.5K未印刷标签、瓦楞纸箱
Leputai Vietnam Co., Ltd.越南2$3.3K其他塑料制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22混合机DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD中国$3.7K
2026-04-22其他机器刀具DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD中国$180
2026-04-22工业干燥机DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-228477机器零件DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD中国$212
2026-04-22混合机DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD中国$3.8K
2026-04-22混合机DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD中国$492
2026-04-22其他机器刀具DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD中国$180
2026-04-22工业干燥机DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-22木工机床DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD中国$2.0K
2026-04-22工业干燥机DONGGUAN JITIAN MACHINERY CO.,LTD中国$498

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27混合机LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$3.2K
2026-04-15混合机LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$3.9K
2026-04-15混合机LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$3.9K
2026-04-15其他功能机器LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$1.3K
2026-04-15混合机LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$8.8K
2026-04-15混合机LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$8.8K
2026-04-15混合机LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$2.3K
2026-04-15混合机LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$4.6K
2026-04-15其他功能机器LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$1.3K
2026-04-15其他功能机器LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Ji Tian Machinery Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →