Minh Chau Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM XNK MINH CHâU
51
进口笔数
33
出口笔数
$696.2K
进口金额
$2.39M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-21
最近出口
19
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900879415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSMH1C8 |
| 成立日期 | 2021-08-07 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 37, đường Phan Huy Chú, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM XNK MINH CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 339A, đường Bắc Sơn, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84988841986 |
| 邮箱 | chumanhdanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843621 | 家禽孵卵器 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $696.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.22M |
| 越南 | 2 | $166.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.7K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang City Baosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.9K | 玩具模型、婴儿车 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Pingxiang Jinlin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.7K | 其他化学制剂、合成纤维油布 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $48.3K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Pingxiang Three Grain Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Shanxi Dongcheng Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.1K | 鲜梨、其他鲜果 |
| Pingxiang Tengjun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.4K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Qingyiman Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.52M | 鲜榴莲 |
| Nantong Huatang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $414.1K | 切割大理石块、其他冷冻鱼 |
| Guangxi Pingxiang Hongxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $214.9K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Wuhan Qingyiman Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $166.2K | 鲜榴莲 |
| Qingdao Zhenmao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.4K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 非圆盘耙及中耕机、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $681 |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $681 |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-28 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $870 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 非圆盘耙及中耕机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-29 | 鲜榴莲 | NANTONG HUATANG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $52.7K |
| 2023-10-26 | 鲜榴莲 | NANTONG HUATANG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $73.2K |
| 2023-10-24 | 鲜榴莲 | NANTONG HUATANG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $80.1K |
| 2023-10-23 | 鲜榴莲 | NANTONG HUATANG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $65.1K |
| 2023-10-21 | 鲜榴莲 | WUHAN QINGYIMAN TRADE CO LTD | 中国 | $84.9K |
| 2023-10-20 | 鲜榴莲 | WUHAN QINGYIMAN TRADE CO LTD | 中国 | $68.9K |
| 2023-10-18 | 鲜榴莲 | WUHAN QINGYIMAN TRADE CO LTD | 中国 | $77.8K |
| 2023-10-18 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG HONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $71.0K |
| 2023-10-18 | 鲜榴莲 | WUHAN QINGYIMAN TRADE CO LTD | 中国 | $70.7K |