HPT Vietnam Import Export Service Trading Corporation
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 非医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hpt Việt Nam
206
进口笔数
91
出口笔数
$4.07M
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-28
最近出口
52
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310478692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU7TX1Y |
| 成立日期 | 2010-11-25 |
| 联系地址 | 202/54 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HPT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839485751 |
| 邮箱 | sale@hptvn.com |
| 官网 | www.hptvn.com |
| 传真 | +842839485752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 441520 | 木托盘 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $3.01M |
| 意大利 | 18 | $506.8K |
| 美国 | 14 | $331.3K |
| 俄罗斯 | 2 | $74.6K |
| 泰国 | 2 | $58.1K |
| 巴西 | 1 | $38.5K |
| 马来西亚 | 1 | $18.0K |
| 德国 | 1 | $11.4K |
| 韩国 | 2 | $8.6K |
| 立陶宛 | 2 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $1.08M |
| 韩国 | 3 | $214.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Kimguard Technology Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.36M | 电气信号装置、非医用X射线设备 |
| Matrixcope Ltd. | 中国 | 9 | $485.4K | 非医用X射线设备、皮带输送机 |
| CEIA Pacific Pty Ltd | 意大利 | 5 | $279.7K | 其他电气设备、其他塑料制品 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $227.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| CEIA Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $132.2K | 其他电气设备、电气信号装置 |
| Shenzhen Renhe Intl Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $120.5K | 电气信号装置、种子分选机 |
| SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 8 | $97.2K | 其他电视摄像机、电气信号装置 |
| Shenzhen Foscam Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $93.7K | 其他电视摄像机 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $47.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| E Tagtron Inc. | 中国 | 7 | $27.7K | 电气信号装置、金属永磁体 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 6 | $133.4K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $115.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $115.8K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 4 | $78.6K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $74.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.4K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.0K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.3K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | MATRIXCOPE LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | MATRIXCOPE LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-09 | 非医用X射线设备 | MATRIXCOPE LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-09 | 非医用X射线设备 | MATRIXCOPE LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-06 | 非医用X射线设备 | SAFEWAY INSPECTION SYSTEM CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-06 | 非医用X射线设备 | SAFEWAY INSPECTION SYSTEM CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | CEIA PACIFIC PTY LTD | 意大利 | $273 |
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | CEIA PACIFIC PTY LTD | 意大利 | $273 |
| 2026-03-30 | 其他电气设备 | CEIA PACIFIC PTY LTD | 意大利 | $3.8K |
| 2026-03-25 | 铁路配件及信号设备 | TURBOO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他电气设备 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-03-24 | 铁路配件及信号设备 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 其他电气设备 | CONG TY TNHH CCIPY VIET NAM (MST: 4401024446) | 越南 | $7.1K |
| 2026-03-23 | 铁路配件及信号设备 | CONG TY TNHH CONG NGHE LENS VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-11 | 其他电气设备 | CCI VIETNAM | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-11 | 其他电气设备 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $521 |
| 2026-03-11 | 其他电气设备 | NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-10 | 其他电气设备 | CONG TY TNHH NANOFILM TECHNOLOGIES VIET NAM (MST: 0801391700) | 越南 | $521 |
| 2026-03-10 | 其他电气设备 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-10 | 其他电气设备 | CONG TY TNHH NANOFILM TECHNOLOGIES VIET NAM (MST: 0801391700) | 越南 | $7.5K |