HPT Vietnam Import Export Service Trading Corporation

越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 非医用X射线设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hpt Việt Nam

225
进口笔数
110
出口笔数
$4.53M
进口金额
$1.60M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
52
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $438.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.8K · 5 笔出口 $143.5K · 6 笔2023-12进口 $86.8K · 5 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-01进口 $44.3K · 10 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-03进口 $12.3K · 3 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $174.1K · 5 笔出口 $156.6K · 7 笔2024-07进口 $90.0K · 8 笔出口 $43.7K · 3 笔2024-08进口 $82.3K · 4 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-09进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.4K · 5 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-11进口 $53.9K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $234.2K · 11 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-01进口 $62.6K · 4 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-02进口 $14.7K · 4 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-03进口 $76.5K · 4 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-04进口 $365.1K · 14 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-05进口 $76.3K · 5 笔出口 $112.9K · 4 笔2025-06进口 $14.3K · 3 笔出口 $673 · 1 笔2025-07进口 $190.8K · 9 笔出口 $25.1K · 6 笔2025-08进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $201.9K · 5 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-11进口 $106.8K · 8 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-12进口 $438.8K · 12 笔出口 $90.2K · 8 笔2026-01进口 $123.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $158.8K · 4 笔出口 $63.0K · 2 笔2026-03进口 $140.6K · 6 笔出口 $41.1K · 8 笔2026-04进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $270.1K · 9 笔出口 $290.4K · 9 笔2026-06进口 $195.7K · 10 笔出口 $21.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.8K · 5 笔出口 $143.5K · 6 笔2023-12进口 $86.8K · 5 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-01进口 $44.3K · 10 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-03进口 $12.3K · 3 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-05进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $174.1K · 5 笔出口 $156.6K · 7 笔2024-07进口 $90.0K · 8 笔出口 $43.7K · 3 笔2024-08进口 $82.3K · 4 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-09进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.4K · 5 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-11进口 $53.9K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $234.2K · 11 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-01进口 $62.6K · 4 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-02进口 $14.7K · 4 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-03进口 $76.5K · 4 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-04进口 $365.1K · 14 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-05进口 $76.3K · 5 笔出口 $112.9K · 4 笔2025-06进口 $14.3K · 3 笔出口 $673 · 1 笔2025-07进口 $190.8K · 9 笔出口 $25.1K · 6 笔2025-08进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $201.9K · 5 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-11进口 $106.8K · 8 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-12进口 $438.8K · 12 笔出口 $90.2K · 8 笔2026-01进口 $123.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $158.8K · 4 笔出口 $63.0K · 2 笔2026-03进口 $140.6K · 6 笔出口 $41.1K · 8 笔2026-04进口 $121.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $270.1K · 9 笔出口 $290.4K · 9 笔2026-06进口 $195.7K · 10 笔出口 $21.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0310478692
企查查编码QVNXU7TX1Y
成立日期2010-11-25
联系地址202/54 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HPT VIỆT NAM
企业英文名称HPT VIET NAM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+842839485751
邮箱sale@hptvn.com
官网www.hptvn.com
传真+842839485752
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902219非医用X射线设备
853110电气信号装置
854370其他电气设备
852589其他电视摄像机
850511金属永磁体
860800铁路配件及信号设备
842833皮带输送机
847160自动数据处理输入输出单元
847180其他自动数据处理部件
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
854370其他电气设备
902219非医用X射线设备
441520木托盘
853110电气信号装置
842833皮带输送机
852190非磁带视频设备
852589其他电视摄像机
852859非CRT显示器
940360其他木家具
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国174$3.43M
意大利20$519.9K
美国15$357.0K
俄罗斯2$74.6K
泰国2$58.1K
巴西1$38.5K
马来西亚1$18.0K
德国1$11.4K
韩国2$8.6K
立陶宛2$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南107$1.39M
韩国3$214.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Kimguard Technology Co., Ltd.中国71$1.62M电气信号装置、非医用X射线设备
Matrixcope Ltd.中国12$568.8K非医用X射线设备、皮带输送机
CEIA Pacific Pty Ltd意大利5$279.7K其他电气设备、其他塑料制品
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国12$253.7K其他电视摄像机、非磁带视频设备
CEIA Pacific Pty Ltd澳大利亚11$145.0K其他电气设备、其他测量仪器
Shenzhen Renhe Intl Technology Co., Ltd.中国6$120.5K电气信号装置、种子分选机
Shenzhen Foscam Intelligent Technology Co., Ltd.中国14$102.2K其他电视摄像机
SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD中国香港8$97.2K其他电视摄像机、电气信号装置
Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国9$47.5K其他电视摄像机、非磁带视频设备
E Tagtron Inc.中国9$37.7K电气信号装置、金属永磁体

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南8$181.6K锂离子电池、其他塑料制品
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南7$176.6K其他塑料制品、自粘塑料片
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南7$176.5K钢化安全玻璃、通信设备零件
Saigon STEC Co., Ltd.越南6$133.4K其他电子IC、其他钢铁制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南4$78.6K镍合金条杆、金属加工机刀
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南6$74.6K其他塑料制品、其他电子IC
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南4$25.4K其他塑料制品、集成电路零件
CCI Vietnam Co., Ltd.越南6$17.8K变压器零件、其他钢铁制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南4$8.9K音频设备零件、其他塑料制品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南5$4.3K其他塑料制品、陶瓷电容器

近期贸易明细

进口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他电气设备RSD SECURITY SCANNERS, LLC美国$20.7K
2026-06-29其他电气设备RSD SECURITY SCANNERS, LLC美国$5.0K
2026-06-25其他电气设备Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-25非医用X射线设备Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国$17.4K
2026-06-24其他电子ICShenzhen Kimguard Technology Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-20电气设备零件CEIA S.p.A.意大利$195
2026-06-18非医用X射线设备Matrixcope Ltd.中国$36.8K
2026-06-15皮带输送机Matrixcope Ltd.中国$4.0K
2026-06-15皮带输送机Matrixcope Ltd.中国$5.7K
2026-06-11非医用X射线设备SAFEWAY INSPECTION SYSTEM COMPANY LIMITED中国$28.5K

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他电气设备CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-26其他电子ICValueplus Vina Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-25其他电子ICCONG TY TNHH VALUEPLUS VINA (MST: 2301108459)越南$3.2K
2026-06-22其他电气设备CONG TY TNHH CCIPY VIET NAM (MST: 4401024446)越南$3.6K
2026-06-17电气信号装置CONG TY TNHH GE-SHEN (VIET NAM) (MST : 0800336270)越南$670
2026-06-17电气信号装置GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南$670
2026-06-12皮带输送机Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-05皮带输送机Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-05其他电气设备CONG TY TNHH LOTES VIET NAM (MST: 1001224727)越南$1.8K
2026-06-05其他电气设备Lotes Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

HPT Vietnam Import Export Service Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →