Porane Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PORANE
2
进口笔数
13
出口笔数
$15.2K
进口金额
$1.74M
出口金额
2024-10-10
最近进口
2025-07-06
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402098563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQJ2MFX |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà Đại Thắng, số 264 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PORANE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84393138938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $10.1K |
| 韩国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $1.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Co. | 韩国 | 1 | $10.1K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| JAC Coupling Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.1K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aquanexx Marine Engineering | 印度 | 12 | $1.72M | 土方机械零件、其他轴承 |
| Chennai International Terminals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $22.7K | 土方机械零件、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 离合器联轴器 | JAC COUPLING CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2024-09-13 | 滚珠轴承 | ACE CO | 印度 | $10.1K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-06 | 土方机械零件 | CHENNAI INTERNATIONAL TERMINALS PRIVATE LTD | 印度 | $4.1K |
| 2025-07-06 | 土方机械零件 | CHENNAI INTERNATIONAL TERMINALS PRIVATE LTD | 印度 | $410 |
| 2025-07-06 | 土方机械零件 | CHENNAI INTERNATIONAL TERMINALS PRIVATE LTD | 印度 | $18.2K |
| 2025-01-02 | 土方机械零件 | Aquanexx Marine Engineering | 印度 | $58.1K |
| 2025-01-02 | 土方机械零件 | Aquanexx Marine Engineering | 印度 | $58.1K |
| 2025-01-02 | 土方机械零件 | Aquanexx Marine Engineering | 印度 | $58.1K |
| 2025-01-02 | 土方机械零件 | Aquanexx Marine Engineering | 印度 | $58.1K |
| 2024-12-19 | 土方机械零件 | Aquanexx Marine Engineering | 印度 | $152.7K |
| 2024-12-07 | 土方机械零件 | Aquanexx Marine Engineering | 印度 | $10.4K |
| 2024-12-07 | 土方机械零件 | Aquanexx Marine Engineering | 印度 | $96.0K |