Phu Thai Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phú Thái
60
进口笔数
0
出口笔数
$261.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106498240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXDJN8V |
| 成立日期 | 2014-03-31 |
| 联系地址 | Số 5, phố Vọng Đức, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, phố Vọng Đức, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0439344372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940290 | 医用家具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 18 | $79.0K |
| 韩国 | 11 | $68.9K |
| 中国 | 16 | $32.5K |
| 意大利 | 6 | $31.5K |
| 巴西 | 5 | $26.2K |
| 中国台湾 | 4 | $22.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Won Industry Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $52.8K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Techline Ltd. | 俄罗斯 | 12 | $44.8K | 非二极管激光器、医用导管 |
| Tekh Lain | 俄罗斯 | 6 | $34.2K | 其他医疗器具、医用紫外红外设备 |
| EVER PROSPEROUS INSTRUMENT INC | 中国台湾 | 2 | $20.2K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Fisioline S.r.l. | 意大利 | 4 | $18.9K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Shanghai Goodmed Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 治疗按摩器具、治疗呼吸装置 |
| ZJG Royaltrust Med Co., Ltd. | 中国 | 8 | $14.2K | 医用家具、矫形器具 |
| Ibramed Indústria Brasileira de Equipamentos Médicos Eireli | 巴西 | 3 | $12.7K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Kazama Ent Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.0K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Pampas Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $5.1K | 治疗按摩器具、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | Won Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | Won Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | Won Industry Co., Ltd. | 韩国 | $450 |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | Won Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | Won Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | Won Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | Won Industry Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | Won Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | Won Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他纺织制品 | Won Industry Co., Ltd. | 韩国 | $350 |