Indochina Card Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THẻ ĐôNG DươNG
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318028198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVGNM4U |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | 11/2A Đường số 10, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẺ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA CARD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 11/2A Đường số 10, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | 0903462432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $521.6K |
| 韩国 | 13 | $260.9K |
| 意大利 | 1 | $258.3K |
| 美国 | 13 | $66.9K |
| 中国 | 8 | $48.4K |
| 英国 | 9 | $21.1K |
| 泰国 | 2 | $19.9K |
| 日本 | 2 | $9.5K |
| 法国 | 3 | $5.4K |
| 德国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATICA TECHNOLOGIES SEA SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $521.6K | 印刷机零件、其他印刷机 |
| Matica Fintec S.p.A. | 意大利 | 5 | $301.8K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| Javelin ID Ltd. | 韩国 | 2 | $113.6K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| 0f20366d48dadcf4ed45669b7ded506b | 12 | $97.7K | ||
| IDENTIS SA. | 瑞士 | 2 | $78.7K | 单功能打印机、打字机色带 |
| Ubiq Software Inc. | 美国 | 4 | $48.3K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| Shenzhen Silone Cardtech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.9K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| Innovative Card Systems | 德国 | 3 | $8.1K | 未印刷标签、其他硫化橡胶制品 |
| Matica Technologies Group SA | 瑞士 | 1 | $3.9K | 打字机色带、乙烯聚合物塑料 |
| MATICA FINTEC S P A | 中国台湾 | 1 | $121 | 静止变流器、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 打字机色带 | MATICA TECHNOLOGIES SEA SDN BHD | 马来西亚 | $310 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | MATICA TECHNOLOGIES SEA SDN BHD | 马来西亚 | $310 |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | MATICA TECHNOLOGIES GROUP SA | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | MATICA TECHNOLOGIES GROUP SA | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | MATICA FINTEC SPA | 美国 | $14 |
| 2026-04-13 | 其他絮胎制品 | MATICA FINTEC SPA | 美国 | $166 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | IDENTIS SA. | 美国 | $104 |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | MATICA FINTEC SPA | 美国 | $14 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | MATICA FINTEC SPA | 美国 | $424 |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | MATICA FINTEC SPA | 美国 | $201 |