BINH PHU COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他头饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bình Phú
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$1.49M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100631554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR3VPAN |
| 成立日期 | 2004-06-08 |
| 联系地址 | Số 20/3, đường Nguyễn Văn Tiếp, khu phố Bình Phú, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công, chế biến: thực phẩm, hàng may mặc. Kinh doanh: hàng nông sản-thực phẩm, hàng may mặc. Mua bán các loại dụng cụ, trang thiết bị phục vụ bảo hộ lao động. Mua bán, gia công khung kèo thép nhà tiền chế, các sản phẩm từ thép định hình, nhôm định hình, kiếng và inox các loại Sản xuất, kinh doanh, gia công, xuất nhập khẩu nguyên phụ liệu và các sản phẩm hàng may mặc. Mua bán xuất nhập khẩu trang phục và các loại dụng cụ, trang thiết bị phục vụ bảo hộ lao động. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842726252439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650699 | 其他头饰 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 650400 | 编结帽类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 54 | $1.46M |
| 越南 | 1 | $34.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firstline Inc. | 美国 | 30 | $1.10M | 针织头饰、其他头饰 |
| ALMAR SALES COMPANY | 美国 | 6 | $309.6K | 其他头饰、其他硫化橡胶制品 |
| Almar Sales Co. | 越南 | 5 | $45.8K | 其他头饰、发饰 |
| Firstline Inc. | 越南 | 1 | $34.4K | 针织头饰、其他头饰 |
| TRADEMARK GLOBAL, LLC, | 美国 | 7 | $0 | 其他木家具、其他木制品 |
| Gigacloud Trading Inc. | 美国 | 4 | $0 | 木制座椅、其他木家具 |
| Winsome House Inc. | 美国 | 1 | $0 | 其他木家具、贱金属装饰品 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 1 | $0 | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他头饰 | Firstline Inc. | 美国 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 其他头饰 | Firstline Inc. | 美国 | $2.1K |
| 2026-06-24 | 其他头饰 | Firstline Inc. | 美国 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 其他头饰 | Firstline Inc. | 美国 | $2.5K |
| 2026-06-24 | 其他头饰 | Firstline Inc. | 美国 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 其他头饰 | Firstline Inc. | 美国 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 其他头饰 | Firstline Inc. | 美国 | $6.8K |
| 2026-06-24 | 其他头饰 | Firstline Inc. | 美国 | $4.3K |
| 2026-06-24 | 其他头饰 | Firstline Inc. | 美国 | $6.7K |
| 2026-06-24 | 其他头饰 | Firstline Inc. | 美国 | $9.4K |