VIETNAM SMART POOL CORP ORATION
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hồ BơI THôNG MINH VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$66.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314199121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA68CYT |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | 1098 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒ BƠI THÔNG MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SMART POOL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1098 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84908021456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $40.6K |
| 中国 | 2 | $19.2K |
| 西班牙 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOUT POUR LEAU | 法国 | 4 | $40.5K | 水净化机械、其他塑料管材 |
| LANDY (GUANGZHOU) PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $19.2K | 非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| EDICAR PLASTICOS S L | 西班牙 | 1 | $6.6K | 再生纤维素塑料、商业广告材料 |
| Solidpool Tout Pour L'Eau | 法国 | 1 | $54 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 水净化机械 | TOUT POUR LEAU | 法国 | $1.2K |
| 2024-11-30 | 低塑聚氯乙烯板 | EDICAR PLASTICOS S L | 西班牙 | $1.3K |
| 2024-11-30 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | EDICAR PLASTICOS S L | 西班牙 | $5.3K |
| 2024-11-11 | 其他塑料制品 | Solidpool Tout Pour L'Eau | 法国 | $5 |
| 2024-11-11 | 其他塑料制品 | Solidpool Tout Pour L'Eau | 法国 | $5 |
| 2024-11-11 | 其他塑料制品 | Solidpool Tout Pour L'Eau | 法国 | $11 |
| 2024-11-11 | 其他塑料制品 | SOLIDPOOL TOUT POUR L'EAU | 法国 | $13 |
| 2024-11-11 | 其他硫化橡胶制品 | SOLIDPOOL TOUT POUR L'EAU | 法国 | $9 |
| 2024-11-11 | 其他硫化橡胶制品 | SOLIDPOOL TOUT POUR L'EAU | 法国 | $11 |
| 2024-11-08 | 低塑聚氯乙烯板 | LANDY (GUANGZHOU) PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |