Pro Chain Vietnam Green Building Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH XANH PRO CHAIN VIệT NAM
55
进口笔数
1
出口笔数
$4.40M
进口金额
$38.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-10-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313922651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF091F49 |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | DC40-480&481, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH XANH PRO CHAIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRO CHAIN VIET NAM GREEN BUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DC40-480&481, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84908318335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.7306亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $4.40M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $38.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foya Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.45M | 其他钢铁结构体、玻璃纤维制品 |
| Yieh Corp. SC Ltd. | 中国 | 6 | $1.17M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材 |
| M Match Holding Ltd. | 中国 | 12 | $781.6K | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
| ROBERTSON SCIENCE & TECHNOLOGY (NANJING) CO., LTD | 中国 | 1 | $52 | 其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M MATCH HOLDING LTD | 中国台湾 | 1 | $38.9K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | FOYA TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | FOYA TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | FOYA TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | FOYA TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | FOYA TRADING CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | FOYA TRADING CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | FOYA TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | FOYA TRADING CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | FOYA TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | FOYA TRADING CO LTD | 中国 | $173 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 其他钢铁制品 | M MATCH HOLDING LTD | 中国台湾 | $18.8K |
| 2023-10-26 | 其他钢铁制品 | M MATCH HOLDING LTD | 中国台湾 | $20.0K |