SUN FEEDS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI DươNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$253.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900218898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND58Y7RU |
| 成立日期 | 2003-07-10 |
| 联系地址 | KCN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02213983125 |
| 邮箱 | sunfeeds@netnam.org.vn |
| 传真 | 02213982127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $253.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $253.4K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 其他测量仪器 | FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国 | $270 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁管材 | FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-18 | 非液体温度计 | FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-18 | 钢制容器(>300升) | FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国 | $63.5K |
| 2025-09-18 | 其他风扇 | FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国 | $274 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国 | $58.8K |
| 2025-09-18 | 其他测量仪器 | FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国 | $200 |
| 2025-09-18 | 其他风扇 | FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-10 | 温控处理设备 | FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-03-10 | 其他吸尘器 | FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国 | $4.3K |