TMY Mineral Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 煤焦炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN TMY

41
进口笔数
3
出口笔数
$4.09M
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-08-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $980.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $410.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $167.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $196.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $980.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.7K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $441.5K · 3 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-09进口 $165.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $608.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $410.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $167.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $196.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $980.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.7K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $441.5K · 3 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-09进口 $165.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $608.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109739529
企查查编码QVNY8WW83R
成立日期2021-08-30
联系地址Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN TMY
企业英文名称TMY MINERAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话0936355105
邮箱khoangsan.tmy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270400煤焦炭
271311未煅烧石油焦
380130碳质糊
280469硅含量<99.99%

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
681099其他水泥制品
691010瓷制卫生洁具
732410不锈钢洗涤槽
830400金属办公设备
940139可调转椅
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
940330木制办公家具
940340木制厨房家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$4.09M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$22.7K
日本1$6.3K
越南1$566

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sento Pte. Ltd.新加坡37$3.85M煤焦炭、未煅烧石油焦
Tianjin Amerilin Commerce Co., Ltd.中国4$245.0K煤焦炭

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LeanBuild LLC美国2$22.7K其他木制品、其他水泥制品
Estate Plus Joint Stock Co.日本1$6.3K卧室木家具、其他木家具
Estate Plus Joint Stock Co.越南1$566金属办公设备

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21硅含量<99.99%SENTO PTE. LTD.中国$152.0K
2026-04-21硅含量<99.99%SENTO PTE. LTD.中国$152.0K
2026-04-01硅含量<99.99%SENTO PTE. LTD.中国$152.0K
2026-04-01硅含量<99.99%SENTO PTE. LTD.中国$152.0K
2026-01-12未煅烧石油焦SENTO PTE. LTD.中国$78.2K
2025-12-29未煅烧石油焦SENTO PTE. LTD.中国$74.2K
2025-11-03未煅烧石油焦SENTO PTE. LTD.中国$60.7K
2025-10-23未煅烧石油焦SENTO PTE. LTD.中国$87.4K
2025-09-26未煅烧石油焦SENTO PTE. LTD.中国$165.6K
2025-08-25未煅烧石油焦SENTO PTE. LTD.中国$330.1K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21木制厨房家具LEANBUILD LLC美国$568
2025-08-21木制厨房家具LEANBUILD LLC美国$1.0K
2025-08-21木制厨房家具LEANBUILD LLC美国$5
2025-08-21木制厨房家具LEANBUILD LLC美国$700
2025-08-21木制家具零件LEANBUILD LLC美国$103
2025-08-21木制厨房家具LEANBUILD LLC美国$925
2025-08-21木制厨房家具LEANBUILD LLC美国$556
2025-08-21木制厨房家具LEANBUILD LLC美国$2.2K
2025-08-21木制家具零件LEANBUILD LLC美国$109
2025-08-21木制厨房家具LEANBUILD LLC美国$595

相关企业 · 同类产品

TMY Mineral Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →