TMY Mineral Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN TMY
41
进口笔数
3
出口笔数
$4.09M
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-08-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109739529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8WW83R |
| 成立日期 | 2021-08-30 |
| 联系地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN TMY |
| 企业英文名称 | TMY MINERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 0936355105 |
| 邮箱 | khoangsan.tmy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 271311 | 未煅烧石油焦 |
| 380130 | 碳质糊 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $4.09M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $22.7K |
| 日本 | 1 | $6.3K |
| 越南 | 1 | $566 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sento Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $3.85M | 煤焦炭、未煅烧石油焦 |
| Tianjin Amerilin Commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $245.0K | 煤焦炭 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LeanBuild LLC | 美国 | 2 | $22.7K | 其他木制品、其他水泥制品 |
| Estate Plus Joint Stock Co. | 日本 | 1 | $6.3K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Estate Plus Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $566 | 金属办公设备 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 硅含量<99.99% | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $152.0K |
| 2026-04-21 | 硅含量<99.99% | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $152.0K |
| 2026-04-01 | 硅含量<99.99% | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $152.0K |
| 2026-04-01 | 硅含量<99.99% | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $152.0K |
| 2026-01-12 | 未煅烧石油焦 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $78.2K |
| 2025-12-29 | 未煅烧石油焦 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $74.2K |
| 2025-11-03 | 未煅烧石油焦 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $60.7K |
| 2025-10-23 | 未煅烧石油焦 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $87.4K |
| 2025-09-26 | 未煅烧石油焦 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $165.6K |
| 2025-08-25 | 未煅烧石油焦 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $330.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 木制厨房家具 | LEANBUILD LLC | 美国 | $568 |
| 2025-08-21 | 木制厨房家具 | LEANBUILD LLC | 美国 | $1.0K |
| 2025-08-21 | 木制厨房家具 | LEANBUILD LLC | 美国 | $5 |
| 2025-08-21 | 木制厨房家具 | LEANBUILD LLC | 美国 | $700 |
| 2025-08-21 | 木制家具零件 | LEANBUILD LLC | 美国 | $103 |
| 2025-08-21 | 木制厨房家具 | LEANBUILD LLC | 美国 | $925 |
| 2025-08-21 | 木制厨房家具 | LEANBUILD LLC | 美国 | $556 |
| 2025-08-21 | 木制厨房家具 | LEANBUILD LLC | 美国 | $2.2K |
| 2025-08-21 | 木制家具零件 | LEANBUILD LLC | 美国 | $109 |
| 2025-08-21 | 木制厨房家具 | LEANBUILD LLC | 美国 | $595 |