ESMAN New Materials Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 469 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
77
进口笔数
469
出口笔数
$1.58M
进口金额
$3.37M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301267843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV5SYS8 |
| 成立日期 | 2023-12-07 |
| 联系地址 | Lô CN -C1, Cụm CN Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Châu Phong, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI ESMAN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ESMAN (VIET NAM) NEW MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN-B1, cụm Công nghiệp Châu Phong, Xã Phù Lãng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966701888 |
| 邮箱 | 2408150201@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 157.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.51M |
| 马来西亚 | 2 | $48.5K |
| 中国台湾 | 2 | $22.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 469 | $3.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 38 | $778.6K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Vonion Co., Ltd. | 中国 | 10 | $192.5K | PET塑料片材、冶金机械零件 |
| 0e5f230f77884c8e85c731478594c663 | 10 | $170.0K | ||
| Dongguan Esman Lubrication Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $146.4K | 非纺织润滑剂、其他油类添加剂 |
| Dongguan City Wangying Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.9K | 低密度聚乙烯、自粘塑料片 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.9K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| MEGATRAX PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $48.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| LIN LIN PLASTICS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $22.0K | 其他苯乙烯聚合物、苯乙烯聚合物废料 |
| d0ae468c1429179d2cd4e2c464ff02e4 | 2 | $280 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 187 | $1.86M | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $549.1K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 56 | $409.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $228.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $112.7K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $99.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 104fcdfa155ee14b1f2bb1ec92be4e50 | 7 | $50.8K | ||
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $6.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $202 |
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-08 | PET塑料片材 | Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $198 |
| 2026-04-08 | PET塑料片材 | Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $123 |
| 2026-04-08 | PET塑料片材 | Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $133 |
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-04-08 | PET塑料片材 | Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $123 |
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
出口(共 469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |