ESMAN New Materials Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 612 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

87
进口笔数
612
出口笔数
$1.91M
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $561.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $720 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2024-09进口 $15 · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-10进口 $37.5K · 2 笔出口 $41.5K · 9 笔2024-11进口 $56.0K · 5 笔出口 $138.8K · 14 笔2024-12进口 $142.8K · 8 笔出口 $166.4K · 14 笔2025-01进口 $232.4K · 6 笔出口 $187.1K · 16 笔2025-02进口 $42.4K · 2 笔出口 $120.2K · 20 笔2025-03进口 $66.1K · 3 笔出口 $147.6K · 18 笔2025-04进口 $100.8K · 4 笔出口 $167.0K · 18 笔2025-05进口 $117.0K · 8 笔出口 $179.4K · 30 笔2025-06进口 $28.5K · 3 笔出口 $210.0K · 43 笔2025-07进口 $90.4K · 5 笔出口 $280.2K · 27 笔2025-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $310.2K · 28 笔2025-09进口 $88.9K · 3 笔出口 $284.6K · 27 笔2025-10进口 $86.7K · 4 笔出口 $365.6K · 42 笔2025-11进口 $86.1K · 4 笔出口 $318.4K · 30 笔2025-12进口 $15.5K · 4 笔出口 $325.1K · 34 笔2026-01进口 $30.7K · 3 笔出口 $298.9K · 30 笔2026-02进口 $64.3K · 2 笔出口 $201.1K · 24 笔2026-03进口 $39.5K · 1 笔出口 $293.7K · 32 笔2026-04进口 $36.6K · 2 笔出口 $379.1K · 31 笔2026-05进口 $22.2K · 1 笔出口 $303.5K · 30 笔2026-06进口 $49.0K · 2 笔出口 $427.3K · 38 笔2026-07进口 $127.6K · 4 笔出口 $561.2K · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $720 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2024-09进口 $15 · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-10进口 $37.5K · 2 笔出口 $41.5K · 9 笔2024-11进口 $56.0K · 5 笔出口 $138.8K · 14 笔2024-12进口 $142.8K · 8 笔出口 $166.4K · 14 笔2025-01进口 $232.4K · 6 笔出口 $187.1K · 16 笔2025-02进口 $42.4K · 2 笔出口 $120.2K · 20 笔2025-03进口 $66.1K · 3 笔出口 $147.6K · 18 笔2025-04进口 $100.8K · 4 笔出口 $167.0K · 18 笔2025-05进口 $117.0K · 8 笔出口 $179.4K · 30 笔2025-06进口 $28.5K · 3 笔出口 $210.0K · 43 笔2025-07进口 $90.4K · 5 笔出口 $280.2K · 27 笔2025-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $310.2K · 28 笔2025-09进口 $88.9K · 3 笔出口 $284.6K · 27 笔2025-10进口 $86.7K · 4 笔出口 $365.6K · 42 笔2025-11进口 $86.1K · 4 笔出口 $318.4K · 30 笔2025-12进口 $15.5K · 4 笔出口 $325.1K · 34 笔2026-01进口 $30.7K · 3 笔出口 $298.9K · 30 笔2026-02进口 $64.3K · 2 笔出口 $201.1K · 24 笔2026-03进口 $39.5K · 1 笔出口 $293.7K · 32 笔2026-04进口 $36.6K · 2 笔出口 $379.1K · 31 笔2026-05进口 $22.2K · 1 笔出口 $303.5K · 30 笔2026-06进口 $49.0K · 2 笔出口 $427.3K · 38 笔2026-07进口 $127.6K · 4 笔出口 $561.2K · 48 笔

工商档案

企业注册号2301267843
企查查编码QVNKV5SYS8
成立日期2023-12-07
联系地址Lô CN -C1, Cụm CN Châu Phong, thôn Châu Cầu, Xã Châu Phong, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI ESMAN (VIỆT NAM)
企业英文名称ESMAN (VIET NAM) NEW MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất CN-B1, cụm Công nghiệp Châu Phong, Xã Phù Lãng, TP Bắc Ninh
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84966701888
邮箱2408150201@qq.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本157.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392030苯乙烯塑料
392010乙烯聚合物塑料
271019非轻质石油
392062PET塑料片材
392310塑料包装箱
390319其他苯乙烯聚合物
340399其他润滑剂
382000防冻制剂
340241阳离子表面活性剂
390729其他聚醚

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
392062PET塑料片材
392190非泡沫塑料片
392321聚乙烯袋
392119其他泡沫塑料
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
392310塑料包装箱
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$1.71M
马来西亚4$178.2K
中国台湾2$22.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南612$5.73M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd.中国41$856.2K苯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Dongguan Esman Lubrication Technology Co., Ltd.中国19$437.6K非纺织润滑剂、其他油类添加剂
Vonion Co., Ltd.中国10$192.5KPET塑料片材、冶金机械零件
MEGATRAX PLASTIC INDUSTRIES SDN BHD马来西亚4$178.2KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Dongguan City Wangying Packaging Products Co., Ltd.中国6$107.3K非乙烯塑料袋、低密度聚乙烯
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国2$58.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd.中国2$54.9K其他塑料制品、塑料餐具
LIN LIN PLASTICS ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$22.0K其他苯乙烯聚合物、苯乙烯聚合物废料
Dg City Wangying Packing Products中国1$146聚乙烯袋
DG City Wangying Packaging Products越南1$90非注塑模具

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南222$2.81M铜合金箔、其他钢铁制品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南154$1.15M其他塑料制品、处理器及控制器
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南76$602.6K其他塑料制品、自粘塑料片
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南49$436.7K自粘塑料片、PET塑料片材
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南31$416.0K处理器及控制器、其他塑料制品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南32$176.2K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Fukang Technology Co., Ltd.越南10$92.4K其他电子IC、其他铝制品
Synergy Hanil Precision Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南12$14.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南6$9.7K其他塑料制品、其他电子IC
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南8$8.7K其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21苯乙烯塑料Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-21PET塑料片材Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-21苯乙烯塑料Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd.中国$395
2026-07-21PET塑料片材Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-21苯乙烯塑料Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-21初级硅氧烷Dongguan Esman Lubrication Technology Co., Ltd.中国$6.7K
2026-07-21苯乙烯塑料Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-21非泡沫塑料片Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd.中国$318
2026-07-21苯乙烯塑料Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd.中国$308
2026-07-21PET塑料片材Dongguan Runjin Packaging Products Co., Ltd.中国$2.4K

出口(共 612)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚乙烯袋Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$90
2026-07-31聚乙烯袋Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$616
2026-07-31聚乙烯袋Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-07-31其他泡沫塑料Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-07-31聚乙烯袋Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-07-31聚乙烯袋Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$90
2026-07-31其他泡沫塑料Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-07-31聚乙烯袋Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-07-31聚乙烯袋Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-07-31聚乙烯袋Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南$64

相关企业 · 同类产品

ESMAN New Materials Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →