Aozora VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AOZORA VN
43
进口笔数
9
出口笔数
$1.67M
进口金额
$72.5K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2024-12-06
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316673146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W3WCWV |
| 成立日期 | 2021-01-13 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Miss Áo Dài, 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AOZORA VN |
| 企业英文名称 | AOZORA VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 288K1, Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84909440922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.545亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080510 | 橙子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080440 | 鳄梨 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 6 | $772.5K |
| 新西兰 | 20 | $730.1K |
| 韩国 | 16 | $143.7K |
| 埃及 | 1 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $44.4K |
| 越南 | 2 | $27.6K |
| 新西兰 | 1 | $495 |
| 韩国 | 3 | $66 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comercial Greenvic S.A. | 智利 | 6 | $772.5K | 鲜桃、鲜苹果 |
| Aozora New Zealand Ltd. | 新西兰 | 19 | $612.5K | 鲜苹果、鲜洋葱青葱 |
| Evergood Corp. | 韩国 | 16 | $143.7K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| BVA Group Ltd. | 新西兰 | 1 | $117.6K | 鲜苹果、703101 |
| Vanguard International USA, LLC | 埃及 | 1 | $21.2K | 橙子、柑橘 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOSTOK DV | 俄罗斯 | 3 | $44.4K | 鲜苹果、柑橘 |
| BVA Group Ltd. | 越南 | 2 | $27.6K | 鳄梨 |
| Aozora New Zealand | 新西兰 | 1 | $495 | 其他纺织夹克 |
| Aozora Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $66 | 番石榴芒果山竹、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 鲜苹果 | AOZORA NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $5.3K |
| 2025-08-11 | 鲜苹果 | AOZORA NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $2.2K |
| 2025-08-11 | 鲜苹果 | AOZORA NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $3.4K |
| 2025-08-11 | 鲜苹果 | AOZORA NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $9.0K |
| 2025-08-11 | 鲜苹果 | AOZORA NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $1.1K |
| 2025-08-11 | 鲜苹果 | AOZORA NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $6.0K |
| 2025-06-13 | 鲜苹果 | AOZORA NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $15.5K |
| 2025-06-13 | 鲜苹果 | AOZORA NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $11.6K |
| 2025-05-05 | 鲜苹果 | AOZORA NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $4.4K |
| 2025-05-05 | 鲜苹果 | AOZORA NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $1.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 其他冷冻水果坚果 | AOZORA KOREA LTD | 韩国 | $6 |
| 2024-11-15 | 其他香蕉 | AOZORA KOREA LTD | 韩国 | $12 |
| 2024-11-15 | 番石榴芒果山竹 | AOZORA KOREA LTD | 韩国 | $33 |
| 2024-11-15 | 番石榴芒果山竹 | AOZORA KOREA LTD | 韩国 | $15 |
| 2023-10-09 | 鳄梨 | BOSTOK DV | 俄罗斯 | $14.8K |
| 2023-09-29 | 鳄梨 | BOSTOK DV | 俄罗斯 | $14.8K |
| 2023-09-23 | 鳄梨 | BOSTOK DV | 俄罗斯 | $14.8K |
| 2023-09-16 | 鳄梨 | BVA GROUP LTD | 越南 | $13.8K |
| 2023-08-31 | 鳄梨 | BVA GROUP LTD | 越南 | $13.8K |
| 2023-03-09 | 其他纺织夹克 | AOZORA NEW ZEALAND | 新西兰 | $495 |