Hong Nguyen Technical Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HồNG NGUYêN
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$19.24M
出口金额
—
最近进口
2023-10-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316664575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSHUP30 |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | 346 Đường số 7A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỒNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HONG NGUYEN TECHNICAL SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 346 Đường số 7A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đỉnh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 0933242670 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $19.24M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $19.24M | 纸制卷轴、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-10-20 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $72 |
| 2023-10-20 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-10-20 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $122 |
| 2023-10-20 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $7 |
| 2023-10-20 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $239 |
| 2023-10-20 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $93 |
| 2023-10-20 | 气动发动机 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $542 |
| 2023-10-20 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2023-10-20 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $127 |