AAU Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN á âU
62
进口笔数
0
出口笔数
$614.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400878901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HWUTFE |
| 成立日期 | 2010-09-24 |
| 联系地址 | Số 128 Đường Bùi Thị Xuân, Phường Xuân An, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN Á ÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 128 Đường Bùi Thị Xuân, Phường Hàm Thắng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Không tổ chức khiêu vũ và kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, karaoke và vũ trường) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9319 - Hoạt động thể thao khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 77302 - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02523839610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $387.3K |
| 越南 | 15 | $69.1K |
| 孟加拉国 | 18 | $56.9K |
| 泰国 | 5 | $52.0K |
| 印度 | 13 | $26.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $9.2K |
| 美国 | 5 | $6.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $3.4K |
| 中国台湾 | 4 | $2.7K |
| 中国香港 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $330.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ripcurl International Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $105.2K | 非棉针织背心、塑料/纺织手提包 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 美国 | 7 | $40.7K | 静止变流器、非CRT电脑显示器 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.6K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| EM ME Trading & Services Ltd. | 中国香港 | 3 | $4.8K | 水上运动器材、手动气泵 |
| Ripcurl International Pty Ltd | 美国 | 3 | $4.2K | 针织头饰 |
| Ripcurl International Pty Ltd | 中国 | 3 | $2.1K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Ripcurl International Pty Ltd | 孟加拉国 | 3 | $1.8K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 男棉裤 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 孟加拉国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $485 |
| 2026-04-24 | 男棉裤 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-24 | 棉质衬衫 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $485 |
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $364 |