Tan Loc Cashew Oil Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DầU ĐIềU TấN LộC
20
进口笔数
167
出口笔数
$473.3K
进口金额
$28.71M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603424660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3PW8TF |
| 成立日期 | 2016-11-29 |
| 联系地址 | Số 88A, tổ 10, KP Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DẦU ĐIỀU TẤN LỘC |
| 企业英文名称 | TAN LOC CASHEW OIL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88A, tổ 10, KP Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84933504568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $473.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $19.55M |
| 中国 | 29 | $6.53M |
| 韩国 | 3 | $353.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $129.5K |
| 马来西亚 | 1 | $129.3K |
| 新加坡 | 1 | $126.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wei Yi Plastic Co., Ltd. | 中国 | 17 | $393.4K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| Qingdao Liguan Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.9K | 其他塑料包装制品、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cardolite Chemical Zhuhai Co., Ltd. | 越南 | 23 | $4.77M | 其他化学制剂 |
| Nasurfar Biomaterial Technology (Changshu) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $4.38M | 其他化学制剂 |
| Cardolite Chemical Zhuhai Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.45M | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| KG Eco Solution Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.08M | 其他植物提取物 |
| Zhejiang Wansheng Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.66M | 其他化学制剂 |
| JC Chemical Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.52M | 其他植物提取物、改性油脂 |
| Asian Food Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $1.33M | 其他植物提取物、改性油脂 |
| Anhui Meidong Biomaterials Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.13M | 其他化学制剂 |
| KG ETS Co., Ltd. | 越南 | 7 | $926.4K | 其他植物提取物 |
| Cardolite Specialty Chemicals India LLP | 印度 | 8 | $597.2K | 其他植物提取物、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 非乙烯塑料袋 | Guangzhou Wei Yi Plastic Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-06-12 | 非乙烯塑料袋 | Guangzhou Wei Yi Plastic Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-05 | 非乙烯塑料袋 | Guangzhou Wei Yi Plastic Co., Ltd. | 中国 | $19.6K |
| 2026-03-05 | 非乙烯塑料袋 | Guangzhou Wei Yi Plastic Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-02 | 非乙烯塑料袋 | GUANG ZHOU WEIYI PLASTIC CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-10-09 | 非乙烯塑料袋 | GUANG ZHOU WEIYI PLASTIC CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-07-04 | 非乙烯塑料袋 | GUANG ZHOU WEIYI PLASTIC CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-05-19 | 非乙烯塑料袋 | GUANG ZHOU WEIYI PLASTIC CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-04-10 | 非乙烯塑料袋 | GUANG ZHOU WEIYI PLASTIC CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-03-21 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO LIGUAN PACKAGING CO LTD | 中国 | $26.8K |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Nasurfar Biomaterial Technology (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | $350.8K |
| 2026-06-29 | 其他化学制剂 | ZHE JIANG WUCHAN BIOTECHNOLOGY CO | — | $359.2K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Nasurfar Biomaterial Technology (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | $353.5K |
| 2026-06-15 | 其他化学制剂 | Cardolite Chemical Zhuhai Co., Ltd. | 中国 | $352.8K |
| 2026-06-09 | 其他化学制剂 | HUBEI XINXUANHONG NEW MATERIAL CO., LTD | — | $361.3K |
| 2026-06-05 | 其他化学制剂 | Nanjing Joofutek Innovation Materials Co., Ltd. | — | $114.8K |
| 2026-06-03 | 其他化学制剂 | Allnex Advanced Materials (Jiaxing) Co., Ltd. | — | $3.4K |
| 2026-06-02 | 其他植物提取物 | GOODPLAN CORP | — | $28.9K |
| 2026-05-25 | 其他化学制剂 | Cardolite Chemical Zhuhai Co., Ltd. | 中国 | $357.5K |
| 2026-05-22 | 其他化学制剂 | Nanjing Joofutek Innovation Materials Co., Ltd. | — | $86.7K |