Kammui Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KAMMUI
4
进口笔数
0
出口笔数
$7.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313961957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDHXPA8 |
| 成立日期 | 2016-08-12 |
| 联系地址 | 38 Phan Khiêm Ích, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KAMMUI |
| 企业英文名称 | KAMMUI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 38 Phan Khiêm Ích, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0908113297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yun Yi Jin Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 其他加工水果、糖渍植物制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他加工水果 | YUN YI JIN CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2025-07-24 | 其他加工水果 | YUN YI JIN CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-10-18 | 其他加工水果 | YUN YI JIN CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-09-18 | 其他加工水果 | YUN YI JIN CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |